Đừng chỉ phân tích khô khan, mà hãy thêm giọng văn cá nhân, ví dụ thực tế, hoặc một câu danh ngôn để tăng sức thuyết phục.
Với nghị luận xã hội, nên gắn vấn đề với thực tiễn đời sống hiện nay để bài viết gần gũi, thời sự.
NHỮNG KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ NGHỊ LUẬN XÃ HỘI
📘 HỆ THỐNG KIẾN THỨC SỬ DỤNG TRONG CHUYÊN ĐỀ NGHỊ LUẬN XÃ HỘI
1. Kiến thức cơ bản từ sách giáo khoa
Nắm vững khái niệm, đặc điểm, yêu cầu của văn nghị luận xã hội.
Thành thạo kĩ năng làm bài: phân tích đề, lập dàn ý, triển khai luận điểm, sử dụng lí lẽ và dẫn chứng.
Hiểu rõ cấu trúc bài nghị luận xã hội: Mở bài – Thân bài – Kết bài.
2. Kiến thức về đời sống xã hội
Hiện tượng đời sống: bạo lực học đường, ô nhiễm môi trường, tinh thần tình nguyện, văn hóa ứng xử trên mạng xã hội…
Vấn đề xã hội trong văn học: từ tác phẩm, nhân vật, tình huống để rút ra bài học (ví dụ: Vợ nhặt → tình người trong nghịch cảnh; Chiếc thuyền ngoài xa → bạo lực gia đình).
Tư tưởng – đạo lí: lòng nhân ái, ý chí nghị lực, trách nhiệm, lối sống giản dị, tinh thần cống hiến…
3. Kiến thức từ đề thi các năm
Tham khảo đề thi Đại học, THPT Quốc gia để nhận diện dạng bài thường gặp.
Rút ra xu hướng ra đề:
Đề nghị luận về tư tưởng đạo lí (chiếm tỉ lệ cao).
Đề nghị luận về hiện tượng đời sống (gắn với vấn đề thời sự).
Đề nghị luận về vấn đề xã hội trong tác phẩm văn học (liên hệ kiến thức văn học với thực tiễn).
🌟 Cách vận dụng khi ôn tập
Hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy cho từng dạng đề.
Luyện viết đoạn 200 chữ trước khi viết bài dài để rèn kĩ năng diễn đạt ngắn gọn, súc tích.
Chuẩn bị dẫn chứng đa dạng: từ văn học, đời sống, lịch sử, nhân vật nổi bật.
Giữ giọng văn cá nhân: vừa logic, vừa giàu cảm xúc để tăng sức thuyết phục.
📘 HỆ THỐNG CÁC DẠNG ĐỀ NGHỊ LUẬN XÃ HỘI
1. Nghị luận về một tư tưởng đạo lí
Đối tượng: Những quan niệm, phẩm chất, giá trị đạo đức, lối sống.
Ví dụ đề:
“Anh hùng không phải là không bao giờ gục ngã, mà là biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã.”
“Sống là cho đâu chỉ nhận riêng mình.” (Tố Hữu)
Cách làm:
Giải thích tư tưởng, đạo lí.
Phân tích ý nghĩa, biểu hiện trong đời sống.
Bàn luận, mở rộng, phản đề.
Rút ra bài học nhận thức và hành động.
2. Nghị luận về một hiện tượng đời sống
Đối tượng: Các sự việc, hiện tượng tích cực hoặc tiêu cực trong xã hội.
Ví dụ đề:
Bàn về hiện tượng bạo lực học đường.
Suy nghĩ về tinh thần tình nguyện của thanh niên trong đại dịch.
Cách làm:
Nêu và giải thích hiện tượng.
Phân tích nguyên nhân, hậu quả.
Đánh giá: phê phán cái xấu, khẳng định cái tốt.
Đề xuất giải pháp, rút ra bài học.
3. Nghị luận về một vấn đề xã hội đặt ra trong tác phẩm văn học
Đối tượng: Từ một tác phẩm, nhân vật, tình huống văn học → rút ra vấn đề xã hội.
Ví dụ đề:
Từ Vợ nhặt của Kim Lân, bàn về tình người trong nghịch cảnh.
Từ Chiếc thuyền ngoài xa của Nguyễn Minh Châu, bàn về bạo lực gia đình.
Cách làm:
Giới thiệu tác phẩm, tình huống, nhân vật liên quan.
Xác định vấn đề xã hội được đặt ra.
Phân tích, bàn luận ý nghĩa của vấn đề trong đời sống hôm nay.
Liên hệ bản thân và rút ra bài học.
🌟 Mẹo ghi nhớ
Tư tưởng đạo lí → tập trung vào giá trị, phẩm chất, lối sống.
Hiện tượng đời sống → tập trung vào sự việc, thực trạng xã hội.
Vấn đề xã hội trong văn học → xuất phát từ tác phẩm văn học rồi mở rộng ra đời sống.
📘 HỆ THỐNG CÁC PHƯƠNG PHÁP ÔN TẬP NGHỊ LUẬN XÃ HỘI
1. Phân loại dạng đề theo cấu trúc đề thi
Dựa vào đề thi ĐH, THPTQG các năm → chia thành 3 dạng chính:
Nghị luận về tư tưởng đạo lí.
Nghị luận về hiện tượng đời sống.
Nghị luận về vấn đề xã hội trong tác phẩm văn học.
Việc phân loại giúp học sinh nhận diện nhanh đề và chọn đúng hướng triển khai.
2. Tổ chức hệ thống kiến thức – ôn luyện
Hệ thống hóa kiến thức cơ bản: lập sơ đồ tư duy cho từng dạng đề.
Luyện tập theo chuyên đề: mỗi tuần tập trung một dạng, viết từ đoạn 200 chữ đến bài hoàn chỉnh.
Hướng dẫn cách làm: GV đưa ra dàn ý mẫu, học sinh luyện viết theo khung, sau đó sáng tạo thêm.
3. Vận dụng phương pháp đàm thoại
GV đưa ra câu hỏi gợi mở → HS thảo luận, tranh luận, phản biện.
Giúp HS rèn tư duy phản biện, khả năng lập luận, diễn đạt miệng trước khi viết thành văn bản.
Tạo không khí học tập sôi nổi, giúp HS nhớ lâu và có nhiều góc nhìn đa chiều.
4. Sử dụng văn mẫu tham khảo
GV có thể đọc hoặc cung cấp đoạn văn mẫu, bài văn mẫu để HS tham khảo.
Lưu ý: HS không học thuộc lòng, mà cần rút ra:
Cách mở bài, dẫn dắt.
Cách triển khai luận điểm, dùng dẫn chứng.
Cách kết hợp lí lẽ và cảm xúc.
🌟 Gợi ý áp dụng thực tế
Mỗi buổi ôn tập: chọn 1 đề tiêu biểu, cả lớp cùng phân tích đề → lập dàn ý → viết đoạn văn → chia sẻ, nhận xét.
GV có thể cho HS so sánh 2 bài mẫu (một bài hay, một bài còn hạn chế) để HS tự rút kinh nghiệm.
Khuyến khích HS tự tìm dẫn chứng từ đời sống (tin tức, nhân vật, sự kiện) để bài viết sinh động, không sáo mòn.
📘 IV. KĨ NĂNG LÀM BÀI VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI
1. Tìm hiểu chung
Tính chất:
Nghị luận xã hội bàn về các vấn đề thuộc phạm trù khoa học xã hội: đạo đức, văn hóa, giáo dục, lao động, chính trị, tệ nạn xã hội…
Đề thi thường chọn những vấn đề gần gũi, gắn với thanh niên, nằm trong khả năng hiểu biết và đánh giá của học sinh.
2. Các kĩ năng cần rèn luyện
2.1. Thu thập và tích lũy kiến thức xã hội
Nguồn kiến thức:
Đời sống thực tế xung quanh.
Internet, báo chí, truyền hình, sách tham khảo.
Tác phẩm văn học, nhân vật lịch sử, gương người thật – việc thật.
Cách thu thập kiến thức:
Thu thập theo chủ đề:
Lý tưởng, mục đích sống.
Tâm hồn, tính cách, cách ứng xử.
Quan hệ gia đình, quan hệ xã hội.
Các vấn đề nóng: tai nạn giao thông, ô nhiễm môi trường, tiêu cực trong thi cử, bạo hành gia đình, nạn phá rừng…
Các phong trào, tấm gương tích cực: “Tiếp sức mùa thi”, hoạt động thiện nguyện, gương người tốt việc tốt.
Ghi chép có hệ thống:
Lập sổ tay văn học – xã hội.
Ghi ngắn gọn, chính xác, theo từng chủ đề.
Có thể chia thành 2 cột: dẫn chứng tích cực và dẫn chứng tiêu cực để dễ sử dụng khi làm bài.
🌟 Một số kĩ năng bổ sung quan trọng
Ngoài việc tích lũy kiến thức, học sinh cần:
Phân tích đề: Xác định đúng dạng đề (tư tưởng đạo lí, hiện tượng đời sống, vấn đề xã hội trong văn học).
Lập dàn ý nhanh: Mở bài – Thân bài (giải thích, phân tích, bàn luận, phản đề, bài học) – Kết bài.
Kết hợp lí lẽ và dẫn chứng: Lí lẽ phải logic, dẫn chứng phải tiêu biểu, gần gũi.
Giữ giọng văn cá nhân: Không sáo mòn, thể hiện quan điểm rõ ràng, thái độ chân thành.
📘 2.2. Kỹ năng phân tích đề
🔎 Bước 1: Đọc kỹ đề
Đọc chậm, nhiều lần để nắm rõ yêu cầu.
Gạch chân hoặc khoanh tròn những từ khóa quan trọng trong đề.
🔎 Bước 2: Xác định nội dung nghị luận
Tìm ra vấn đề trung tâm mà đề yêu cầu bàn luận.
Ví dụ:
Đề: “Suy nghĩ về câu nói: Thất bại là mẹ thành công” → nội dung: nghị luận về ý chí, nghị lực, thái độ trước thất bại.
Đề: “Từ truyện ngắn Vợ nhặt, hãy bàn về tình người trong nghịch cảnh” → nội dung: nghị luận về tình người trong hoàn cảnh khó khăn.
🔎 Bước 3: Xác định thao tác nghị luận
Các thao tác thường gặp:
Giải thích: làm rõ khái niệm, ý nghĩa.
Phân tích: chỉ ra biểu hiện, nguyên nhân, tác động.
Chứng minh: đưa dẫn chứng thực tế, văn học, lịch sử.
Bình luận: đánh giá, mở rộng, phản đề.
Rút ra bài học: nhận thức và hành động.
🔎 Bước 4: Xác định phạm vi kiến thức, dẫn chứng
Phạm vi kiến thức: đời sống xã hội, văn học, lịch sử, thời sự.
Dẫn chứng:
Người thật, việc thật (tấm gương vượt khó, phong trào thanh niên, sự kiện xã hội).
Tác phẩm văn học (nhân vật, chi tiết, tình huống).
Các hiện tượng tích cực/tiêu cực trong đời sống.
🌟 Mẹo nhỏ khi phân tích đề
Hãy tự đặt câu hỏi:
Đề yêu cầu bàn về cái gì?
Mình cần dùng thao tác nào để làm rõ?
Mình sẽ lấy dẫn chứng từ đâu?
Sau khi phân tích xong, hãy viết ra một câu khẳng định vấn đề nghị luận → đây sẽ là “xương sống” cho toàn bài.
📘 2.3. Kỹ năng lập ý, lập dàn ý
2.3.1. Lập ý
Căn cứ vào đề (cả phần chỉ dẫn) để xác định:
Luận điểm: ý lớn, trục chính của bài.
Luận cứ: các ý nhỏ, lí lẽ để làm sáng tỏ luận điểm.
Luận chứng: dẫn chứng thực tế, văn học, lịch sử để minh họa.
Nguyên tắc:
Ý phải logic, khoa học, sắp xếp theo trình tự hợp lí.
Các ý nhỏ phải xoay quanh và làm sáng rõ ý lớn.
2.3.2. Lập dàn ý
a. Mở bài
Giới thiệu vấn đề xã hội cần bàn luận.
Nêu luận đề (có thể dẫn nguyên văn câu nói, hoặc tóm tắt nội dung chính).
b. Thân bài
Giải thích vấn đề: Làm rõ khái niệm, ý nghĩa.
Phân tích, bình luận:
Nếu là tư tưởng đạo lí → phân tích giá trị, biểu hiện, ý nghĩa.
Nếu là hiện tượng đời sống → nêu hiện trạng, nguyên nhân, hậu quả, tác động.
Nếu là vấn đề xã hội trong tác phẩm → xuất phát từ chi tiết/nhân vật, rút ra vấn đề xã hội, bàn luận ý nghĩa.
Phản đề – mở rộng: Nêu ý kiến trái chiều, phê phán sai lệch, mở rộng góc nhìn.
c. Kết bài
Khẳng định lại giá trị, ý nghĩa của vấn đề.
Rút ra bài học nhận thức và hành động:
Với bản thân.
Với thế hệ trẻ, với xã hội.
Bày tỏ suy nghĩ, thái độ riêng của người viết.
🌟 Ví dụ minh họa (đề: “Suy nghĩ về lối sống giản dị”)
Mở bài: Giới thiệu vấn đề → giản dị là một phẩm chất đẹp, cần thiết trong xã hội hiện nay.
Thân bài:
Giải thích: Giản dị là gì?
Phân tích: Biểu hiện của lối sống giản dị; ý nghĩa (giúp con người thanh thản, được yêu mến, xã hội văn minh hơn).
Dẫn chứng: Bác Hồ với lối sống giản dị; nhiều người trẻ hiện nay chọn sống tối giản.
Phản đề: Phê phán lối sống xa hoa, hình thức, chạy theo vật chất.
Kết bài: Khẳng định giản dị là một giá trị cần giữ gìn; bản thân cần rèn luyện lối sống giản dị, chân thành.
📘 2.4. Kỹ năng sử dụng các thao tác lập luận
🔹 1. Giải thích
Mục đích: Làm rõ nghĩa của khái niệm, tư tưởng, câu nói, hiện tượng.
Cách dùng:
Giải thích nghĩa tường minh (nghĩa trực tiếp).
Giải thích nghĩa hàm ẩn (ẩn dụ, triết lí).
Ví dụ: Với đề “Thất bại là mẹ thành công”, cần giải thích: thất bại là gì, thành công là gì, vì sao thất bại lại là nền tảng của thành công.
🔹 2. Phân tích
Mục đích: Chia nhỏ vấn đề thành nhiều khía cạnh để làm rõ bản chất.
Cách dùng:
Chỉ ra biểu hiện cụ thể.
Phân tích nguyên nhân, tác động, ý nghĩa.
Ví dụ: Khi bàn về “lối sống giản dị”, phân tích các biểu hiện: ăn mặc, lời nói, cách ứng xử, lối sống hằng ngày.
🔹 3. Chứng minh
Mục đích: Làm sáng tỏ luận điểm bằng dẫn chứng xác thực.
Cách dùng:
Dẫn chứng từ đời sống thực tế, sự kiện xã hội, nhân vật lịch sử.
Có thể lấy dẫn chứng văn học nhưng chỉ vừa đủ, tránh biến thành nghị luận văn học.
Ví dụ: Khi bàn về nghị lực sống, có thể dẫn chứng Nick Vujicic – người khuyết tật nhưng vươn lên thành diễn giả truyền cảm hứng.
🔹 4. Bình luận
Mục đích: Đưa ra nhận xét, đánh giá, bàn bạc về vấn đề.
Cách dùng:
Khẳng định giá trị, ý nghĩa.
Phê phán những biểu hiện sai lệch.
Ví dụ: Khi bàn về “tinh thần tương thân tương ái”, bình luận rằng đây là truyền thống quý báu của dân tộc, nhưng cũng cần phê phán lối sống vô cảm, ích kỷ.
🔹 5. So sánh
Mục đích: Đặt vấn đề trong mối tương quan với hiện tượng khác để làm nổi bật ý nghĩa.
Cách dùng:
So sánh cùng hướng (để khẳng định).
So sánh nghịch hướng (để phê phán, bác bỏ).
Ví dụ: So sánh lối sống giản dị với lối sống xa hoa, hình thức để thấy sự khác biệt.
🔹 6. Bác bỏ
Mục đích: Phủ định quan điểm sai lầm, lệch lạc.
Cách dùng:
Nêu quan điểm sai.
Đưa lí lẽ, dẫn chứng để bác bỏ.
Ví dụ: Có người cho rằng “tuổi trẻ chỉ nên sống hưởng thụ”, cần bác bỏ bằng lí lẽ: sống ích kỷ sẽ khiến tuổi trẻ trở nên vô nghĩa.
🌟 Lưu ý khi sử dụng thao tác lập luận
Không dùng rời rạc từng thao tác, mà kết hợp linh hoạt để bài viết vừa logic, vừa giàu sức thuyết phục.
Tùy dạng đề mà chọn thao tác trọng tâm:
Tư tưởng đạo lí → giải thích, phân tích, chứng minh, bình luận.
Hiện tượng đời sống → phân tích hiện trạng, nguyên nhân, hậu quả, chứng minh, bình luận.
Vấn đề xã hội trong tác phẩm → giải thích, phân tích, liên hệ, bình luận.
📘 2.5. Kỹ năng viết đoạn văn nghị luận
🔹 1. Xác định cách viết đoạn
Diễn dịch: Câu chủ đề ở đầu đoạn, các câu sau triển khai, minh họa.
Quy nạp: Các câu triển khai trước, câu chủ đề rút ra ở cuối đoạn.
Song hành: Các câu trong đoạn ngang bằng nhau, cùng làm rõ chủ đề.
Tổng – phân – hợp: Câu đầu nêu ý khái quát, các câu sau phân tích, cuối đoạn khẳng định lại.
🔹 2. Bố cục đoạn văn
Mở đoạn: Nêu ý chính hoặc dẫn dắt vấn đề.
Thân đoạn: Triển khai bằng lí lẽ, dẫn chứng, phân tích.
Kết đoạn: Khẳng định lại, rút ra ý nghĩa hoặc mở rộng.
🔹 3. Yêu cầu hình thức
Đầu đoạn viết hoa và lùi đầu dòng.
Các câu trong đoạn phải xoay quanh một chủ đề chung.
Độ dài: khoảng 10–15 dòng (tránh viết quá dài thành cả trang giấy).
Cuối đoạn phải có dấu chấm hết.
🌟 Ví dụ minh họa (đoạn văn nghị luận 200 chữ – cách diễn dịch)
Giản dị là một phẩm chất cao đẹp mà mỗi người cần rèn luyện trong cuộc sống hiện đại. Giản dị thể hiện ở cách ăn mặc phù hợp, lời nói chân thành, lối sống không phô trương, xa hoa. Người sống giản dị thường được mọi người yêu mến, tin tưởng vì họ toát lên sự chân thật và gần gũi. Trong lịch sử dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh là tấm gương sáng ngời về lối sống giản dị: từ ngôi nhà sàn đơn sơ, bộ quần áo kaki bạc màu đến phong cách làm việc mộc mạc mà hiệu quả. Ngày nay, khi xã hội phát triển, nhiều người trẻ vẫn lựa chọn lối sống tối giản để tập trung vào giá trị tinh thần thay vì chạy theo vật chất. Tuy nhiên, vẫn còn không ít người coi trọng hình thức, sống xa hoa, phô trương, dẫn đến lối sống thực dụng, thiếu chiều sâu. Vì vậy, mỗi chúng ta cần nhận thức đúng đắn, rèn luyện lối sống giản dị để hoàn thiện nhân cách và góp phần xây dựng một xã hội văn minh, lành mạnh.
📘 2.6. Kỹ năng mở bài, kết bài trong nghị luận xã hội
🔹 2.6.1. Kỹ năng mở bài
Hai cách mở bài:
Trực tiếp: Đi thẳng vào vấn đề cần nghị luận.
Ví dụ: “Giản dị là một phẩm chất cao đẹp mà mỗi người cần rèn luyện trong cuộc sống hiện đại.”
Gián tiếp: Dẫn dắt qua một câu chuyện, hiện tượng, danh ngôn, câu hỏi gợi mở rồi mới giới thiệu vấn đề.
Ví dụ: “Bác Hồ từng nói: ‘Người ta ai cũng muốn ăn ngon, mặc đẹp. Nhưng cái đẹp, cái sang không phải ở chỗ cầu kỳ, xa hoa mà chính là sự giản dị.’ Câu nói ấy gợi cho ta suy nghĩ về lối sống giản dị trong xã hội hôm nay.”
Nguyên tắc mở bài:
Giới thiệu đúng vấn đề.
Ngắn gọn, súc tích.
Không phân tích, giải thích, bình luận quá sâu (để dành cho thân bài).
Có thể tạo ấn tượng bằng:
Trích dẫn danh ngôn.
Dẫn dắt bằng một câu chuyện nhỏ.
Đặt câu hỏi gợi suy nghĩ.
🔹 2.6.2. Kỹ năng viết kết bài
Yêu cầu:
Khái quát lại vấn đề đã bàn luận.
Nêu bài học nhận thức và hành động.
Bày tỏ suy nghĩ, thái độ riêng của người viết.
Nguyên tắc:
Ngắn gọn (5–7 dòng).
Giàu tính khái quát.
Có thể mượn câu danh ngôn, câu thơ để tạo dư âm.
Ví dụ kết bài: “Như vậy, giản dị không chỉ là một lối sống đẹp mà còn là thước đo nhân cách của mỗi con người. Mỗi chúng ta, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần rèn luyện cho mình sự giản dị trong suy nghĩ và hành động để sống thanh thản, chân thành và góp phần xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái.”
🌟 Mẹo nhỏ
Mở bài: hãy tạo ấn tượng ngay từ đầu bằng một câu ngắn gọn, giàu sức gợi.
Kết bài: để lại dư âm bằng một câu khẳng định mạnh mẽ hoặc một câu danh ngôn phù hợp.
2.7. Kỹ năng lựa chọn và phân tích dẫn chứng.
Trong bài nghị luận xã hội, người viết phải huy động cả dẫn chứng trong sách vở và thực tế đời sống.
Mục đích của việc đưa dẫn chứng vào bài văn nghị luận xã hội là để người đọc người nghe tin vào lý lẽ, lập luận của người viết nên dẫn chứng đưa vào bài văn phải thật chính xác, toàn diện tránh đưa dẫn chứng một cách tràn lan, lệch hoặc không sát với vấn đề nghị luận. Dẫn chứng cần phải đan xen trong bài viết. Khi đưa dẫn chứng cần có sự phân tích dẫn chứng để cho bài văn sâu sắc.
2.8.Kỹ năng diễn đạt, triển khai ý và kỹ năng trình bày của bài văn nghị luận xã hội.
Kỹ năng diễn đạt:
Bài viết phải thể hiện được quan điểm, lập trường tư tưởng của người viết đối với vấn đề đặt ra trong bài văn. Để làm được điều đó người viết phải xác định được tư cách của người viết đối với vấn đề dặt ra trong đề bài.
Bài viết diễn đạt trong sáng dễ hiểu, tự nhiên, linh hoạt, ngắn gọn, súc tích, lập luận chặt chẽ. Lời văn có sự kết hợp giữa lý và tình. Tránh viết lan man, dài dòng và sử dụng những từ ngữ xa lạ.
Kỹ năng triển khai ý: triển khai ý một cách rõ ràng, mạch lạc, khoa học tuân thủ theo những thao tác kỹ năng, trình tự xắp xếp các luận điểm, luận cứ .
Trình bày bài văn phải sạch đẹp, rõ ràng, khoa học.
Để bồi dưỡng thêm kỹ năng trình bày, diễn đạt học sinh có thể đọc tham khảo các bài văn mẫu- các bài nghị luận hay ở các sách tham khảo hay của học sinh giỏi đạt điểm cao.
3. Cách làm bài nghị luận
3.1. Cách làm bài nghị luận về một tư tưởng đạo lý
Nghị luận về một tư tưởng đạo lí có thể đề cập đến các vấn đề của đời sống xã hội như : đạo đức, tư tưởng, văn hoá, nhân sinh quan, thế giới quan,…
Có thể khái quát một số vấn đề thường được đưa vào đề thi như: Về nhận thức ( lí tưởng , mục đích sống); Về tâm hồn,tính cách, phẩm chất( lòng nhân ái, vị tha, độ lượng…, tính trung thực ,dũng cảm chăm chỉ , cần cù, …; Về quan hệ gia đình, quan hệ xã hội : Tình mẫu tử , tình anh em, tình thầy trò , tình bạn, tình đồng bào…; Về lối sống, quan niệm sống,…
Đề bài nghị luận về một tư tưởng đạo lí khá đa dạng: Có thể nêu rõ yêu cầu nghị luận , có thể chỉ đưa ra vấn đề nghị luận mà không đưa ra yêu cầu cụ thể nào, có đề nêu trực tiếp vấn đề nghị luận, có đề gián tiếp đưa ra vấn đề nghị luận qua một câu danh ngôn , một câu ngạn ngữ , một câu chuyện…Vì vậy học sinh cần nắm chắc kĩ năng làm bài.
Các thao tác lập luận cơ bản thường được sử dụng trong kiểu bài này là : Sử dụng thao tác lập luận giải thích để làm rõ ý nghĩa vấn đề, các nghĩa nghĩa tường minh, hàm ẩn ( nếu có ); sử dụng thao tác lập luận phân tích để chia tách vấn đề thành nhiều khía cạnh , nhiều mặt , chỉ ra các biểu hiện cụ thể của vấn đề ; sử dụng thao tác lập luận chứng minh để làm sáng tỏ vấn đề.Dẫn chứng lấy từ thực tế ,có thể lẩy trong thơ văn nhưng không cần nhiều ( tránh lạc sang nghị luận văn học); sử dụng thao tác lập luận so sánh , bình luận , bác bỏ đẻ đối chiếu với các vấn đê khác cùng hướng hoặc ngược hướng , phủ định cách hiểu sai lệch , bàn bạc tìm ra phương hướng…
Các bước cơ bản
Bước 1: Giải thích tư tư tưởng , đạo lí.
Đầu tiên, cần giải thích những từ trọng tâm, sau đó giải thích cả câu nói: giải thích các từ ngữ, thuật ngữ, khái niệm, nghĩa đen, nghĩa bóng (nếu có); rút ra ý nghĩa chung của tư tưởng, đạo lý; quan điểm của tác giả qua câu nói (thường dành cho đề bài có tư tưởng, đạo lý được thể hiện gián tiếp qua câu danh ngôn, tục ngữ, ngạn ngữ…).
Thường trả lời câu hỏi : Là gì? Như thế nào? Biểu hiện cụ thể?
Bước 2: Bàn luận
– Phân tích và chứng minh các mặt đúng của tư tưởng, đạo lý (thường trả lời câu hỏi tại sao nói như thế?Dùng dẫn chứng cuộc sống xã hội để chứng minh. Từ đó chỉ ra tầm quan trọng, tác dụng của tư tưởng, đạo lý đối với đời sống xã hội).
-Bác bỏ ( phê phán ) những biểu hiện sai lệch có liên quan đến vấn đề : bác bỏ những biểu hiện sai lệch có liên quan đến tư tưởng, đạo lý vì có những tư tưởng, đạo lý đúng trong thời đại này nhưng còn hạn chế trong thời đại khác, đúng trong hoàn cảnh này nhưng chưa thích hợp trong hoàn cảnh khác; dẫn chứng minh họa
Bước 3: Mở rộng.
Mở rộng bằng cách giải thích và chứng minh.
Mở rộng bằng cách đào sâu thêm vấn đề.
Mở rộng bằng cách lật ngược vấn đề.
Người tham gia nghị luận đưa ra mặt trái của vấn đề, phủ nhận nó là công nhận cái đúng,ngược lại ,nếu vấn đề bình luận là sai hãy lật ngược bằng cách dưa ra vấn đề đúng, bảo vệ cái đúng cũng có nghĩa là phủ dịnh cái sai.
Trong các bước mở rộng ,tuỳ vào từng trường hợp và khả năng của mình mà áp dụng cho tốt ,không nên cứng nhắc.
Bước 4: Nêu ý nghĩa ,rút ra bài học nhận thức và hành động.
Đây là vấn đề cơ bản của một bài nghị luận bởi mục đích của việc nghị luận là rút ra những kết luận đúng để thuyết phục người đọc áp dụng vào thực tiễn đời sống.
2. KĨ NĂNG PHÂN TÍCH ĐỀ
Phân tích đề là chỉ ra những yêu cầu về nội dung, thao tác lập luận và phạm vi dẫn chứng của đề.Đây là bước đặc biệt quan trọng trong làm văn nghị luận xã hội.
Các bước phân tích đề : Đọc kĩ đề bài ,gạch chân các từ then chốt (những từ chứa đựng ý nghĩa của đề), chú ý các yêu cầu của đề (nếu có), xác định yêu cầu của đề (Tìm hiểu nội dung của đề, tìm hiểu hình thức và phạm vi tư liệu cần sử dụng).
Cần trả lời các câu hỏi sau:
Đây là dạng đề nào?
Đề đặt ra vấn đề gì cần giải quyết?
Có thể viết lại rõ ràng luận đề ra giấy.
Có 2 dạng đề:
Đề nổi, học sinh dễ dàng nhận ra và gạch dưới luận đề trong đề bài.
Đề chìm, học sinh cần đọc kĩ đề bài, dựa vày ý nghĩa câu nói, câu chuyện , văn bản được trích dẫn mà xác định luận đề.
Ví dụ minh hoạ:
Dạng đề trong đó tư tương đạo lí được nói đến một cách trực tiếp.
Ví dụ : bàn về sự tự tin, lòng tự trọng của con người trong cuộc sống, tinh thần tự hào dân tộc …
Dạng đề trong đó tưởng đạo lí được nói tới một cách gián tiếp.
Ví dụ 1:
Đề bài : “ Sứ mạng của người mẹ không phải là làm chỗ dựa cho con cái mà là làm cho chỗ dựa ấy trở nên không cần thiết” (B.Babbles)
Hãy trình bày suy nghĩ của anh/ chị về ý kiến trên
Hướng dẫn phân tích đề : Ý kiến trên có các từ khoá trọng tâm cần giải thích :
“Sứ mạng” : Vai trò lớn lao, cao cả của cha mẹ trong việc nuôi dạy con cái.
“Người mẹ”: Người sinh ra con cái , rộng hơn đó chính là mái ấm gia đình.
“ Chỗ dựa cho con cái”: nơi che chở , yêu thương , là nơi con cái có thể nương tựa.
Câu nói đã đưa ra quan điểm giáo dục của cha mẹ với con cai hết sức thuyêt phục : Vai trò của cha mẹ không chỉ nằm trong việc dạy dỗ con mà quan trọng hơn là làm sao để con cái biết sống chủ động , tích cực , không dựa dẫm. Đây chính là vấn đề nghị luận.
Ví dụ 2.
Đề bài
Chiếc bình nứt.
Một người có hai chiếc bình lớn để chuyển nước.Một trong hai chiếc bình bị nứt nên khi gánh từ giếng về , nước trong bình chỉ còn một nửa.chiếc bình lành rất hãnh diện về sự hoàn hảo của mình, còn chiếc bình nứt luôn dằn vặt , cắn rứt vì không hoàn thành nhiệm vụ. Một hôm chiếc bình nứt nói với ông chủ : “ Tôi thực sự thấy xấu hổ về mình … Tôi muốn xin lỗi ông… Chỉ vì tôi bị nứt mà ông không nhận được đầy đủ những gì xứng đáng với công sức mà ông bỏ ra.” “ Không đâu – ông chủ trả lời – khi đi về ngươi có chú ý tới những luống hoa bên đường không ? Ngươi không thấy hoa chỉ mọc bên này đường phía đường của nhà ngươi sao ? Ta đã biết được vết nứt của nhà ngươi nên đã gieo hạt giống hoa bên ấy. Trong những năm qua , ta đã vun xới cho chúng và hái chúng về để trang hoàng căn nhà. Nếu không có ngươi nnhaf ta có ấm cúng và duyên dáng như thế này không?”.
Cuộc sống của mỗi chúng ta đều có thể như chiếc bình nứt.
Anh( Chị) có đồng ý với câu kết của văn bản trên không?
Hướng dẫn: Người viết cần đọc kĩ câu chuyện, giải thích ý nghĩa biểu tượng của các hình ảnh để rút ra vấn đề nghị luận.
Giải thích: “vết nứt”: tượng trưng cho những gì khiếm khuyết, không trọn vẹn trong bản thân mỗi con người.
Vấn đề nghị luận: Mỗi chúng ta – dù không hoàn hảo như chiếc bình lành nhưng, ai cũng có giá trị riêng, những đóng góp riêng cho xã hội. Điều đó làm nên sự khác nhau của mỗi người trong cuộc đời.
3. KĨ NĂNG XÁC ĐỊNH LUẬN ĐIỂM, TRIỂN KHAI LUẬN CỨ
Học sinh cần dựa vào dàn ý chung của kiểu bài nghị luận về tư tưởng đạo lí để xác định các luận điểm cho bài viết. Thông thường, bài văn nghị luận về tư tưởng đạo lí sẽ có những luận điểm chính sau:
Luận điểm 1: Giải thích tư tưởng đạo lí
Luận điểm 2: Bình luận, chứng minh tư tưởng đạo lí, phê phán những biểu hiện sai lệch liên quan đến vấn đề
Luận điểm 3: Bài học rút ra
Để thuyết minh cho luận điểm lớn, người ta thường đề xuất các luận điểm nhỏ. Một bài văn có thể có nhiều luận điểm lớn, mỗi luận điểm lớn lại được cụ thể hoá bằng nhiều luận điểm nhở hơn.Tuỳ vào từng đề bài , học sinh có thể triển khai những luận điểm nhỏ hơn.
Ví dụ minh hoạ :
Đề bài :
“Chặng đường nào trải bước trên hoa hồng. Bàn chân cũng thấm đau vì những mũi gai. Đường vinh quang đi qua muôn ngàn sóng gió”.
(Trích Đường đến ngày vinh quang – nhạc sĩ, ca sĩ Trần Lập)
Anh (chị) hãy viết một bài văn (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ của mình về nhận định trên
Bài văn trên có những luận điểm sau :
Luận điểm 1 :Giải thích ý nghĩa thông điệp của tác giả. Tác giả muốn khẳng định chân lí: Muốn có hạnh phúc và thành công trên đường vinh quang mỗi người bắt buộc phải biết “ chịu đau’ khi gặp những” mũi gai” và “ đi qua muôn ngàn sóng gió”.
Luận điểm 2 : Bàn luận
Vì sao tác giả khẳng định như thế ? Lấy dẫn chứng để chúng minh vấn đề
Luận điểm 3 : Nêu bài học rút ra : để thành công trong cuọc sống, mỗi người chúng ta cần suy nghĩ và hành động như thế nào?
Khi xây dựng lập luận, điều quan trọng nhất là phải tìm cho được các luận cứ có sức thuyết phục cao.Luận cứ là những ý nhỏ, triển khai cho luận điểm. Luận cứ có thể là dẫn chứng, lí lẽ làm sáng tỏ cho luận điểm. Luận cứ phải đảm bảo những yêu cầu cơ bản sau:
Trước hết, luận cứ phải phù hợp với yêu cầu khẳng định của luận điểm. Nội dung của luận cứ phải thống nhất với nội dung của luận điểm.
Thứ hai, luận cứ phải xác thực, tức là nó phải đúng đắn. Khi nêu luận cứ, người viết cần biết chính xác về nguồn gốc, các số liệu, các sự kiện, tiểu sử nhân vật,… Biết không chắc chắn thì chưa vội sử dụng. Tuyệt đối không được bịa đặt luận cứ.
Thứ ba, luận cứ phải tiêu biểu.
Thứ tư, luận cứ phải vừa đủ, đáp ứng yêu cầu chứng minh toàn diện cho luận điểm.
Học sinh cần trích dẫn chính xác. Nhớ nguyên văn thì đặt trong ngoặc kép, nhớ đại ý thì chuyển thành lời gián tiếp.
3.2. Cách làm bài nghị luận về một hiện tượng đời sống.
1. Mở bài
Dẫn dắt qua trích dẫn/ thực trạng đời sống liên quan đến vấn đề nghị luận.
Giới thiệu vấn đề nghị luận
Bày tỏ quan điểm cá nhân: đây là vấn đề tích cực/ tiêu cực/ có ý nghĩa quan trọng với xã hội.
2. Thân bài
Giải thích:
Giải thích từ khóa
Thể hiện cách nhìn nhận, đánh giá về vấn đề
Những cơ sở giúp em đưa ra quan điểm:
Thực trạng diễn ra của vấn đề/ Biểu hiện
Nguyên nhân làm hình thành/ gây ra
Những ảnh hưởng, tác động của vấn đề (lí giải theo quan điểm cá nhân)
Tác động tích cực: đối với cá nhân; cộng đồng
Ảnh hưởng tiêu cực: đối với cá nhân; cộng đồng
Mở rộng, phản đề:
Đưa ra những ý kiến trái chiều về vấn đề được đặt ra
Bổ sung ý kiến để vấn đề được nhìn nhận trọn vẹn
Giải pháp/ Bài học nhận thức & hành động:
Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức đúng đắn về vấn đề.
Đưa ra những hành động cụ thể để phát huy sự tích cực/ giảm thiểu sự tiêu cực của vấn đề.
3. Kết bài
Khẳng định ý nghĩa của vấn đề xã hội vừa bàn luận.
Nhấn mạnh vai trò, trách nhiệm của cá nhân/ cộng đồng trong việc giải quyết vấn đề.
Ví dụ minh họa
Đề bài: Nghị luận về hiện tượng thần tượng ở giới trẻ hiện nay
1. Mở bài: Dẫn dắt và giới thiệu vấn đề nghị luận
2. Thân bài:
– Giải thích
Thần tượng là hình mẫu lí tưởng hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật; nhận được nhiều sự hâm mộ về tài năng, những đóng góp,…
Ngưỡng mộ thần tượng là việc bày tỏ sự mến mộ, tôn vinh, yêu thích một cách cuồng nhiệt dành cho những thần tượng.
⇒ Đây là một khía cạnh nổi bật trong đời sống tinh thần của giới trẻ hiện nay; có những tác động, ảnh hưởng tích cực và tiêu cực.
– Biểu hiện
Xuất hiện các cộng đồng fan hâm mộ; người hâm mộ theo dõi sát sao các thông tin, hoạt động của thần tượng trên mạng xã hội.
Tham gia các buổi fan meeting, concert có thần tượng.
Mua sắm các sản phẩm liên quan đến thần tượng.
– Những tác động của hiện tượng thần tượng:
Tích cực:
Nếu thần tượng có những thành tựu đáng ngưỡng mộ, ta sẽ có động lực, nguồn cảm hứng để học tập, rèn luyện bản thân.
Có thêm cơ hội tiếp cận, hiểu hơn về những nền văn hóa khác nhau (thông qua phim ảnh, âm nhạc,…)
Tạo dựng, mở rộng được mối quan hệ với những người có chung sở thích (các buổi họp fan,…)
Học hỏi được ở thần tượng về tư duy, quan điểm sống, lối sống,… tích cực.
Tiêu cực:
Dễ bị cuốn theo những cuộc xung đột không đáng có trên mạng xã hội (tranh cãi giữa các fandom,…)
Có thể dẫn đến những hành vi tiêu cực, mù quáng như: bảo vệ thần tượng một cách cực đoan,…
Một vài bạn trẻ quá tập trung quá mức/ mất quá nhiều thời gian, tiền bạc vào việc theo đuổi thần tượng → ảnh hưởng tiêu cực đến công việc, học tập.
Dễ bị ảnh hưởng trong suy nghĩ, quan điểm sống,… nếu thần tượng có những phát ngôn, hành vi thiếu chuẩn mực.
– Mở rộng – Phản đề:
Phê phán những cá nhân thần tượng một cách mù quáng, xa rời thực tế mà ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống cá nhân.
– Giải pháp:
Mỗi cá nhân cần biết lấy thần tượng làm nguồn cảm hứng tích cực để học hỏi những điều tốt đẹp.
Không để việc thần tượng ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân mà cần biết cân bằng với các hoạt động khác (học tập, gia đình,…)
Thần tượng một cách chọn lọc; không chạy theo trào lưu/ có cách thể hiện sự ngưỡng mộ một cách mù quáng.
3. Kết bài: Đánh giá về vấn đề & bày tỏ quan điểm cá nhân.
3.3. Nghị luận về một vấn đề xã hội đặt ra từ tác phẩm văn học
1. Mở bài
Dẫn dắt: Từ một nhận định, câu chuyện, hiện tượng đời sống để dẫn vào tác phẩm.
Giới thiệu tác giả, tác phẩm (ngắn gọn, không phân tích chi tiết).
Nêu vấn đề xã hội được đặt ra trong tác phẩm (tư tưởng đạo lí hoặc hiện tượng đời sống).
2. Thân bài
🔹 Bước 1: Phân tích, giới thiệu và nêu vấn đề xã hội trong tác phẩm
Nếu đề nêu sẵn vấn đề: phân tích cách tác phẩm thể hiện vấn đề đó (qua nhân vật, tình huống, chi tiết).
Nếu đề không nêu sẵn: đọc hiểu văn bản, rút ra vấn đề xã hội (ví dụ: từ Vợ nhặt → tình người trong nghịch cảnh; từ Chiếc thuyền ngoài xa → bạo lực gia đình).
🔹 Bước 2: Thực hiện các thao tác nghị luận
Giải thích vấn đề: Là gì? Ý nghĩa ra sao?
Phân tích – chứng minh:
Với tư tưởng đạo lí: chỉ ra biểu hiện trong đời sống, dẫn chứng thực tế.
Với hiện tượng đời sống: xác định tích cực/tiêu cực, mô tả biểu hiện, lấy dẫn chứng.
Bình luận:
Khẳng định giá trị, tầm quan trọng của vấn đề.
Phê phán quan niệm sai lệch, biểu hiện tiêu cực.
Đánh giá:
Tư tưởng/quan niệm có đúng đắn, sâu sắc không?
Ý nghĩa đối với nhân cách, tâm hồn con người, với xã hội hôm nay.
Mở rộng:
Nhìn từ nhiều góc độ, chỉ ra tính hai mặt (nếu có).
Đặt vấn đề trong bối cảnh hiện đại để tăng tính thời sự.
🔹 Bước 3: Rút ra bài học cho bản thân
Về nhận thức: Hiểu sâu sắc giá trị tư tưởng/hiện tượng xã hội.
Về hành động: Nêu việc làm cụ thể, thiết thực (rèn luyện bản thân, ứng xử trong gia đình, xã hội).
3. Kết bài
Khẳng định lại vấn đề xã hội được gợi ra từ tác phẩm.
Đánh giá ý nghĩa: nhấn mạnh giá trị nhân văn, sức sống lâu bền của vấn đề trong đời sống hôm nay.
🌟 Ví dụ minh họa ngắn
Đề:Từ truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân, hãy bàn về tình người trong nghịch cảnh.
Mở bài: Giới thiệu Kim Lân, Vợ nhặt → trong nạn đói khủng khiếp, tác phẩm gợi ra vấn đề xã hội: tình người trong nghịch cảnh.
Thân bài:
Phân tích: Nhân vật Tràng, bà cụ Tứ, người “vợ nhặt” → dù đói khát vẫn cưu mang, yêu thương nhau.
Giải thích: Tình người là sự sẻ chia, đùm bọc, nâng đỡ nhau trong khó khăn.
Chứng minh: Trong đời sống hôm nay, tình người vẫn hiện hữu (thiện nguyện, giúp đỡ đồng bào thiên tai).
Bình luận: Tình người là sức mạnh giúp con người vượt qua nghịch cảnh, nhưng cũng cần phê phán lối sống vô cảm, ích kỷ.
Bài học: Nhận thức giá trị của tình người; hành động: sống nhân ái, biết sẻ chia.
Kết bài: Khẳng định tình người là ánh sáng bất diệt, làm nên sức mạnh để con người vượt qua mọi thử thách.
📘 Đặc điểm nhận diện đề nghị luận về một vấn đề xã hội trong tác phẩm văn học
1. Hình thức đề
Đề thường trích dẫn một đoạn, một chi tiết, một tình huống trong tác phẩm văn học (có thể trong hoặc ngoài chương trình).
Sau phần trích dẫn, đề yêu cầu học sinh bình luận, nghị luận về một vấn đề xã hội được gợi ra từ tác phẩm.
2. Nội dung vấn đề
Vấn đề xã hội được nêu phải là phổ biến, gần gũi, có ý nghĩa nhân văn.
Vẫn còn tính thời sựtrong đời sống hôm nay, ví dụ:
Tình người trong nghịch cảnh (Vợ nhặt – Kim Lân).
Bạo lực gia đình (Chiếc thuyền ngoài xa – Nguyễn Minh Châu).
Khát vọng sống, nghị lực vượt khó (Lão Hạc – Nam Cao).
Bình luận về bài viết này