Nguyễn Tuân (tên thật: Nguyễn Hữu Tuân) sinh ngày 10 tháng 7 năm 1910 tại phố Hàng Bạc, Hà Nội, trong một gia đình nhà nho có truyền thống yêu nước và trọng học vấn. Từ nhỏ, ông đã bộc lộ tư chất thông minh, tính cách phóng khoáng và lòng say mê với cái đẹp.
Con đường học vấn của Nguyễn Tuân gặp nhiều trắc trở: ông bị đuổi học do tham gia một cuộc biểu tình chống thực dân Pháp, sau đó chuyển hướng sang viết báo và sáng tác văn chương. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt đưa ông đến với nghề văn, nơi ông trở thành một trong những cây bút tài hoa và uyên bác bậc nhất của thế kỷ XX.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Nguyễn Tuân tham gia kháng chiến, hoạt động trong các tổ chức văn hóa – văn nghệ, giữ vai trò quan trọng trong Hội Văn nghệ Việt Nam và ngành báo chí.
Ông qua đời ngày 28 tháng 7 năm 1987 tại Hà Nội. Năm 1996, Nguyễn Tuân được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học – Nghệ thuật, ghi nhận những đóng góp to lớn của ông cho nền văn học nước nhà.
📚 SỰ NGHIỆP VĂN HỌC CỦA NGUYỄN TUÂN
Sự nghiệp sáng tác của Nguyễn Tuân có thể chia làm hai giai đoạn lớn: trước và sau Cách mạng tháng Tám năm 1945. Qua hai thời kỳ, ngòi bút của ông có nhiều chuyển biến về đề tài, tư tưởng và quan niệm thẩm mỹ, song vẫn giữ được sự thống nhất trong phong cách và cảm hứng nghệ thuật. Cơ sở của sự thống nhất ấy là tinh thần yêu nước, ý thức dân tộc sâu sắc, thể hiện ở niềm tự hào với văn hóa truyền thống và thái độ bất hòa với xã hội thực dân phong kiến.
1.Giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám (1945)
Văn chương Nguyễn Tuân trước Cách mạng chủ yếu xoay quanh ba mảng đề tài lớn: chủ nghĩa xê dịch, vang bóng một thời và đời sống trụy lạc.
a. Chủ nghĩa xê dịch
Tác phẩm tiêu biểu: “Một chuyến đi” (1938).cách mạng, nhưng ông vẫn giữ nguyên phong cách tài hoa và ngôn ngữ điêu luyện. Văn ông không chỉ miêu tả chiến đấu mà còn tôn vinh vẻ đẹp con người Việt Nam trong lao động và kháng chiến.
Nguyễn Tuân chịu ảnh hưởng từ “chủ nghĩa xê dịch” của phương Tây – một triết lý sống coi việc đi là để tìm cảm giác mới lạ, trốn tránh sự tù túng của hiện tại.
Tuy nhiên, khác với lối “xê dịch vô nghĩa”, Nguyễn Tuân đi để tìm cái đẹp, cái mới, để yêu hơn quê hương đất nước.
Ông gửi gắm trong những chuyến đi tình yêu cảnh sắc, hương vị dân tộc qua ngòi bút tài hoa và đầy trìu mến.
b. Vang bóng một thời
Khi mất niềm tin vào hiện tại và tương lai, Nguyễn Tuân quay về với quá khứ vàng son của dân tộc, tìm lại “vang bóng” của một thời nho phong, lễ nghĩa và thanh cao.
Những nhân vật của ông là những nhà nho tài hoa bất đắc chí, tuy thất thế nhưng vẫn giữ khí tiết và lòng tự trọng, không chịu khuất phục trước xã hội thực dân.
Nguyễn Tuân đã tôn vinh vẻ đẹp văn hóa cổ truyền qua những thú chơi tao nhã như thưởng trà, cho chữ, chơi thơ…
📘 Tác phẩm tiêu biểu: “Vang bóng một thời” (1940) – đỉnh cao của tùy bút Nguyễn Tuân giai đoạn này.
c. Đời sống trụy lạc
Một mảng khác trong sáng tác của Nguyễn Tuân trước Cách mạng là đời sống trụy lạc, sa đọa, phản ánh tâm trạng bế tắc, hoang mang của lớp trí thức mất phương hướng.
Nhân vật “tôi” thường tìm cách thoát ly trong rượu, thuốc phiện, đàn hát, như một hình thức trốn chạy thực tại.
Tuy nhiên, ẩn sau lớp khói mờ trụy lạc, người đọc vẫn cảm nhận được khát vọng hướng tới cái đẹp, cái tinh khiết, cái thanh cao của nghệ thuật.
📘 Tác phẩm tiêu biểu:Chiếc lư đồng mắt cua, Đời mưa gió (viết chung với Tô Hoài).
👉 Nhận xét chung giai đoạn trước 1945:
Nguyễn Tuân là người nghệ sĩ tài hoa, có cái tôi ngông nghênh, cá tính, yêu nước thầm kín và sâu sắc. Văn chương của ông vừa tôn vinh cái đẹp truyền thống, vừa phản kháng xã hội đương thời.
2. Giai đoạn sau Cách mạng tháng Tám (1945)
Sau Cách mạng, Nguyễn Tuân hòa mình vào đời sống mới của đất nước, ngòi bút ông có bước chuyển biến mạnh mẽ về nội dung và cảm hứng sáng tác.
a. Hướng ngòi bút phục vụ cách mạng và kháng chiến
Nguyễn Tuân tích cực tham gia kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, dùng ngòi bút làm vũ khí tinh thần phục vụ Tổ quốc.
Ông theo sát từng nhiệm vụ chính trị, viết về cuộc sống chiến đấu, về con người Việt Nam mới.
b. Đề tài: Người chiến sĩ – người lao động
Trung tâm hình tượng trong văn Nguyễn Tuân sau Cách mạng là con người Việt Nam mới – chiến sĩ, công nhân, nông dân, trí thức…
Dưới ngòi bút ông, họ không chỉ là những công dân anh hùng mà còn là những nghệ sĩ tài hoa trong lao động.
Ông gọi họ là “vàng mười của đất nước”, thể hiện lòng tự hào dân tộc sâu sắc.
📘 Tác phẩm tiêu biểu:
Sông Đà (1960) – đỉnh cao của tùy bút hiện đại, ca ngợi thiên nhiên hùng vĩ và người lái đò tài hoa.
Tình chiến dịch (1947), Hà Nội ta đánh Mỹ giỏi (1972).
c. Vẫn giữ bản sắc cá nhân trong cách viết
Dù chuyển sang viết về đề tài cách mạng, Nguyễn Tuân vẫn giữ phong cách tài hoa, uyên bác và ngôn ngữ điêu luyện.
Ông luôn ý thức rằng “phục vụ cách mạng bằng tư cách một nghệ sĩ”, tức là sáng tạo nghệ thuật đỉnh cao chứ không chỉ là tuyên truyền.
3. Nhận xét tổng quát
Nhận xét tổng quát về sự nghiệp sáng tác của Nguyễn Tuân cho thấy một sự thống nhất xuyên suốt trong tư tưởng nghệ thuật của ông, dù có sự chuyển biến về đề tài và cảm hứng sáng tác giữa hai giai đoạn trước và sau Cách mạng tháng Tám.
Trước hết, dù tập trung vào “chủ nghĩa xê dịch”, “vang bóng một thời” hay “đời sống trụy lạc” trước Cách mạng, Nguyễn Tuân luôn thể hiện một tình yêu nước, lòng tự hào dân tộc tiềm ẩn và một ý thức sâu sắc trong việc tôn vinh cái đẹp, cái tài của con người Việt Nam, đặc biệt là những phẩm chất cao quý, khí tiết của các nhân vật nho sĩ. Sau Cách mạng, khi chuyển hướng ngòi bút phục vụ kháng chiến và xây dựng đất nước, tình yêu nước và lòng tự hào dân tộc ấy càng được bộc lộ rõ nét và mạnh mẽ hơn. Ông ca ngợi con người Việt Nam mới, những người chiến sĩ, người lao động, những “vàng mười của đất nước” với tài hoa và đức hạnh.
Quan trọng hơn, sự nghiệp sáng tác của Nguyễn Tuân là một hành trình phát triển rõ rệt: từ “cái đẹp cá nhân” – thể hiện cái tôi tài hoa, lãng tử, có phần ngông nghênh của người nghệ sĩ trước Cách mạng – đến “cái đẹp cộng đồng”, nơi ông hóa thân thành “người công dân – chiến sĩ”, gắn bó mật thiết với vận mệnh dân tộc và nhân dân. Sự chuyển biến này không làm mất đi phong cách độc đáo, ngôn ngữ điêu luyện, mà còn làm phong phú thêm chiều sâu tư tưởng và giá trị nhân văn trong các tác phẩm của ông. Tóm lại, dù ở giai đoạn nào, Nguyễn Tuân vẫn là một nghệ sĩ lớn, một nhà văn hóa với nhân cách và tài năng độc đáo, luôn trân trọng và nâng niu những giá trị tốt đẹp của dân tộc.
Tổng kết
Nguyễn Tuân là một cây bút lớn của văn học Việt Nam thế kỷ XX, người đã:
Đưa thể tùy bút và bút ký Việt Nam lên đỉnh cao nghệ thuật.
Làm giàu ngôn ngữ và phong cách văn xuôi Việt Nam hiện đại.
Góp phần thể hiện vẻ đẹp văn hóa, con người và tâm hồn Việt Nam qua từng giai đoạn lịch sử.
🎨 PHONG CÁCH NGHỆ THUẬT CỦA NGUYỄN TUÂN
1. Một chữ “Ngông” – cốt lõi của phong cách Nguyễn Tuân
“Ngông” là nét nổi bật, đặc trưng trong phong cách Nguyễn Tuân.
“Ngông” không phải là ngạo mạn, mà là thái độ tự ý thức sâu sắc về tài năng, nhân cách và cốt cách nghệ sĩ của bản thân.
Ông kế thừa tinh thần ngông của các nhà nho tài tử – những người có tài, có khí phách, dám sống khác đời, đề cao cái đẹp và cái tôi cá nhân.
→ “Ngông” ở Nguyễn Tuân là biểu hiện của cái tôi tài hoa, nghệ sĩ, dám sống và sáng tạo theo cách riêng, hướng tới cái đẹp tuyệt đích.
2. Sự tài hoa, uyên bác
Nguyễn Tuân được xem là người nghệ sĩ của cái đẹp và sự tài hoa.
Ông am hiểu sâu rộng nhiều lĩnh vực: hội họa, điện ảnh, âm nhạc, ẩm thực, phong tục, ngôn ngữ…
Viết về bất cứ đề tài nào, ông cũng khai thác ở phương diện thẩm mĩ – nghĩa là tìm cái đẹp trong mọi thứ, kể cả trong cái bình thường, nhỏ bé.
Cái đẹp trong văn ông không hời hợt, mà là cái đẹp phi thường ẩn trong cái bình thường, “cái đẹp của tài năng và lao động sáng tạo”.
3. Sự kết hợp giữa cổ kính và hiện đại
Cổ kính: do ảnh hưởng nền nho học và tình yêu văn hóa dân tộc.
Hiện đại: thể hiện ở cấu trúc, ngôn ngữ, cảm xúc, cách liên tưởng táo bạo, tân kỳ.
Nguyễn Tuân luôn kết nối quá khứ – hiện tại – tương lai, coi văn hóa cổ truyền là nền tảng cho cái đẹp hiện đại.
👉 Nếu trước Cách mạng, ông tìm về “vang bóng một thời”, thì sau Cách mạng, ông đem tài hoa ấy phục vụ cuộc sống mới, nhưng vẫn giữ chất sang trọng, cổ kính của văn hóa Việt.
4. Nhà văn của cái phi thường và cái đẹp kì vĩ
Nguyễn Tuân từ chối sự tầm thường, nhợt nhạt.
Ông luôn hướng đến cái phi thường, hùng vĩ, cái đẹp ở tầm cao nhất của tự nhiên và con người.
Nhân vật trong tác phẩm Nguyễn Tuân, dù là người bình thường, vẫn toát lên phong thái nghệ sĩ, tài hoa, như:
Người lái đò Sông Đà → nghệ sĩ tài hoa giữa thiên nhiên hùng vĩ.
Huấn Cao (Chữ người tử tù) → người nghệ sĩ của cái đẹp và khí phách.
→ Nguyễn Tuân là “người tôn thờ cái đẹp”, luôn khám phá cái phi thường trong cái bình thường, cái vĩ đại trong đời sống giản dị.
5. Đóng góp của Nguyễn Tuân đối với văn học Việt Nam
Đưa thể tùy bút Việt Nam lên đỉnh cao nghệ thuật.
Là bậc thầy ngôn ngữ: sáng tạo, giàu hình ảnh, giàu nhạc điệu, kết hợp nhuần nhuyễn ngôn ngữ bác học và dân gian.
Làm giàu cho tiếng Việt, giúp văn xuôi Việt Nam đạt đến trình độ nghệ thuật tinh vi, hiện đại mà vẫn đậm đà bản sắc dân tộc.
BẢNG TÓM TẮT PHONG CÁCH NGHỆ THUẬT NGUYỄN TUÂN
🎯 Kết luận:
Nguyễn Tuân là “người nghệ sĩ suốt đời đi tìm cái đẹp”. Phong cách của ông kết tinh trong sự tài hoa, uyên bác, cái tôi ngông ngạo nhưng thanh cao, góp phần tạo nên diện mạo rực rỡ cho nền văn học Việt Nam hiện đại.
📚TÁC PHẨM TIÊU BIỂU CỦA NGUYỄN TUÂN
1. Giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám (1945)
Chủ yếu viết tùy bút, truyện ngắn, bút ký mang đậm chất tài hoa, “ngông” và chủ nghĩa xê dịch:
Yêu ngôn, Tùy bút I, Tùy bút II – những tập bút ký thể hiện cái tôi nghệ sĩ, ưa khám phá và tri thức uyên bác.
Một chuyến đi (1938) – ghi lại những chuyến phiêu lưu để “thay đổi thực đơn cho giác quan”.
Ngọn đèn dầu lạc (1939) – thể hiện tâm trạng bất mãn của lớp trí thức cũ.
Vang bóng một thời (1940) – tác phẩm tiêu biểu nhất trước Cách mạng: gợi lại vẻ đẹp văn hóa xưa, tinh thần thanh cao của lớp nho sĩ tài tử trong buổi tàn của Nho học.
Thiếu quê hương (1940) – thể hiện tâm trạng cô đơn, lạc lõng, mất niềm tin vào hiện tại.
2. Giai đoạn sau Cách mạng tháng Tám (1945)
Nguyễn Tuân hòa mình vào cuộc sống mới, hướng ngòi bút về người lao động và người chiến sĩ, ca ngợi cái đẹp của nhân dân và đất nước:
Tùy bút kháng chiến, Tùy bút kháng chiến hòa bình – ghi lại không khí hào hùng của dân tộc trong hai cuộc kháng chiến.
Đường vui, Đi thăm Trung Hoa – thể hiện tinh thần quốc tế, niềm tự hào dân tộc.
Người lái đò Sông Đà (1960) – kiệt tác tùy bút hiện đại, ca ngợi vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên Tây Bắc và vẻ đẹp tài hoa, trí dũng của con người lao động.
Cảnh sắc và hương vị đất nước, Hà Nội ta đánh Mỹ giỏi, Cô Tô, Truyện một cái thuyền đất, Thắng càn, Chú giao làng Seo, Tình chiến dịch… – giàu cảm xúc, đậm tình yêu quê hương đất nước.
🌟 Hai tác phẩm tiêu biểu nhất
1. Chữ người tử tù (in trong Vang bóng một thời)
Nhân vật Huấn Cao: người nghệ sĩ tài hoa, khí phách hiên ngang, dẫu trong cảnh ngục tù vẫn giữ trọn nhân cách và lòng yêu cái đẹp.
Giá trị: ca ngợi cái đẹp, cái tài và cái tâm; khẳng định sự bất tử của cái đẹp và nhân cách trong bóng tối của cường quyền.
→ “Trong ngục tù tăm tối, ánh sáng của cái đẹp vẫn tỏa ra — như ngọn đèn dầu lạc soi sáng tâm hồn con người.”
2. Người lái đò Sông Đà
Nhân vật ông lái đò: hình tượng người lao động bình dị nhưng anh hùng, nghệ sĩ.
Giá trị: thể hiện cái nhìn mới của Nguyễn Tuân sau Cách mạng – tìm cái đẹp trong nhân dân, trong cuộc sống lao động.
→ “Ông lái đò Sông Đà là nghệ sĩ của nghề sông nước, là chiến sĩ trên mặt trận thiên nhiên.”
🎓 NHẬN ĐỊNH VỀ NGUYỄN TUÂN
1. Nhận định khái quát
Nguyễn Tuân là một nghệ sĩ suốt đời đi tìm cái đẹp và cái thật.
Ông là người tôn thờ cái đẹp, trọng cái tài, xem nghệ thuật là hành trình khám phá và tôn vinh con người.
Từ trước đến sau Cách mạng, ngòi bút Nguyễn Tuân luôn thống nhất ở ý thức cá nhân mạnh mẽ, phong cách tài hoa, ngôn ngữ uyên bác, độc đáo.
2. Nhận định của các nhà phê bình tiêu biểu
3. Tổng kết ý nghĩa
Nguyễn Tuân là nhà văn của những điều phi thường, người đã đưa thể tùy bút Việt Nam lên tầm nghệ thuật đỉnh cao.
Cái “ngông” là hạt nhân phong cách, biểu hiện ý thức cá nhân mạnh mẽ và tinh thần tự do sáng tạo.
Cái đẹp và cái tài là đích đến của nghệ thuật – Nguyễn Tuân tôn vinh con người qua tài năng, phẩm cách và sự lao động sáng tạo.
Ngôn ngữ nghệ thuật của ông vừa cổ điển vừa hiện đại, giàu tính nhạc, tính họa, và tri thức văn hóa uyên bác.
4. Kết luận
“Nguyễn Tuân – người nghệ sĩ tài hoa, uyên bác, ngông ngạo mà thanh cao;
Cả đời đi tìm cái đẹp trong con người, trong thiên nhiên, trong cuộc sống;
Và để lại cho văn học Việt Nam một phong cách nghệ thuật độc nhất vô nhị.”
B. Giới thiệu về Người lái đò sông Đà
1. Hoàn cảnh sáng tác :
Người lái đò sông Đà là một áng văn trong tập tùy bút Sông Đà (1960) – thành quả nghệ thuật đẹp đẽ của Nguyễn Tuân trong chuyến đi gian khổ và hào hùng tới miền Tây Bắc rộng lớn của Tổ quốc. Sông Đà gồm 15 thiên tùy bút và một bài thơ ở dạng phác thảo.
Mục đích chính của chuyến đi tới Tây Bắc của nhà văn đồng thời cũng là cảm hứng chủ đạo của cả tập bút ký là tìm kiếm chất vàng của thiên nhiên Tây Bắc và nhất là chất vàng mười – “thứ vàng đã được thử lửa” ở tâm hồn những con người lao động, chiến đấu trên miền núi sông hùng vĩ và thơ mộng.
2. Vẻ đẹp hung bạo và trữ tình của hình tượng con sông Đà
* Vẻ hung bạo, dữ dằn:
Cảnh đá bờ sông “dựng vách thành”, có quãng lòng sông bị thắt hẹp lại như cái yết hầu.
Những quãng dài hàng cây số nước xô đá, đá xô sóng, sóng xô gió cuồn cuộn luồng gió gùn ghè suốt năm…
Những “hút nước” chết người luôn sẵn sàng nhấn chìm và đập tan chiếc thuyền nào lọt vào.
Tiếng nước thác sông Đà với nhiều cung bậc dữ dội khác nhau
Quãng sông Đà với bao đá nổi, đá chìm, phối hợp cùng sóng thác như dàn thạch trận, lập nhiều phòng tuyến… sẵn sàng “ăn chết” con thuyền và người lái đò.
* Vẻ trữ tình, thơ mộng:
Từ trên cao nhìn xuống, dòng chảy uốn lượn của con sông như mái tóc của người thiếu nữ diễm kiều.
Nhìn ngắm con sông từ nhiều thời gian, không gian khác nhau, Nguyễn Tuân đó phát hiện những sắc màu tươi đẹp và đa dạng của màu nước sông Đà. Nó biến đổi theo mùa, mỗi mùa có một vẻ đẹp riêng.
“Nhìn sông Đà như một cố nhân”, nhà văn cảm nhận rõ nét cái chất “đằm đằm ấm ấm” thân quen của con sông và nhất là cái chất thơ như ngấm vào trong từng cảnh sắc thiên nhiên sông Đà.
Từ điểm nhìn của một khách hải hồ trên dòng sông, nhà văn đã quan sát và khắc họa những vẻ đẹp hết sức đa dạng và nên thơ của cảnh vật ven sông vừa hoang sơ nhuốm màu cổ tích vừa trù phú, tràn trề nhựa sống;…
Qua hình tượng sông Đà, Nguyễn Tuân thể hiện tình yêu mến tha thiết đối với thiên nhiên đất nước. Với ông, thiên nhiên cũng là một tác phẩm nghệ thuật vô song của tạo hóa. Cảm nhận và miêu tả sông Đà, Nguyễn Tuân đã chứng tỏ sự tài hoa, uyên bác và lịch lãm. Hình tượng sông Đà là phông nền cho sự xuất hiện và tôn vinh vẻ đẹp của người lao động trong chế độ mới.
3. Hình tượng người lái đò
– Là người tinh thạo trong nghề nghiệp
Ông lão nắm vững qui luật khắc nghiệt của dòng thác sông Đà “Nắm chắc quy luật của thần sông thần đá”.
Ông thuộc lòng những đặc điểm địa hình của Sông Đà “ nhớ tỉ mỉ như đóng đanh vào tất cả các luồng nước của tất cả những con thác hiểm trở”, Sông Đà “như một thiên anh hùng ca mà ông đò thuộc đến cả những cái chấm than, chấm câu và những đoạn xuống dòng”.
– Là người trí dũng tuyệt vời :Ông sẵn sàng đối mặt với thác dữ, chinh phục “cửa tử”, “cửa sinh”, vượt qua trận thuỷ chiến với đá chìm, đá nổi, với những trùng vi thạch trận và phòng tuyến đầy nguy hiểm. Ông lái đò vượt qua bằng những hành động táo bạo và chuẩn xác. Ông hiện lên như một vị chỉ huy dày dạn kinh nghiệm:
Ở trùng vây thứ nhất : thần sông dàn ra năm cửa đá thì có đến bốn cửa tử, cửa sinh duy nhất nằm sát bờ trái và huy động hết sức mạnh của sóng thác đánh vỗ mặt con thuyền. Luồng sóng hung tợn “liều mạng vào sát nách mà đá trái, mà thúc gối vào bụng và hông thuyền”. Thậm chí còn đánh đòn tỉa, đánh đòn âm… nhưng người lái đò bình tĩnh giữ chắc mái chèo giúp con thuyền “khỏi bị hất khỏi bờm sóng trận địa phóng thẳng vào mình”. Ngay cả lúc bị trúng đòn hiểm, mặt méo bệch đi nhưng ông vẫn tỉnh táo chỉ huy con thuyền lướt đúng vào luồng sinh.
Ở trùng vây thứ 2, dòng sông đã thay đổi sơ đồ phục kích và cả chiến thuật. Vòng vây thứ 2 này tăng thêm nhiều cửa tử để đánh lừa con thuyền vào. Cửa sinh lại bố trí lệch qua phía bờ hữu ngạn. Nhưng ông đò đã “nắm chắc quy luật của thần sông thần đá” nên lập tức cũng thay đổi chiến thuật theo, nhận ra cạm bẫy của bọn thuỷ quân nơi cửa ải nước này. Ông không né tránh mà đưa con thuyền cưỡi lên sóng thác”“cưỡi lên thác Sông Đà, phải cưỡi đến cùng như là cưỡi hổ”. “Nắm chắc được cái bờm sóng đúng luồng rồi, ông đò ghì cương lái, bám chắc lấy luồng nước đúng mà phóng nhanh vào cửa sinh, mà lái miết một đường chéo vào cửa đá ấy”. Người lái đò tả xung, hữu đột như một chiến tướng dày dạn kinh nghiệm trận mạc có thừa lòng quả cảm đã đưa được con thuyền vượt qua tập đoàn cửa tử khiến cho những bộ mặt đá hung hăng dữ tợn phải xanh lè, thất vọng.
Ở trùng vây thứ 3, thạch trận ít cửa tử hơn nhưng bên phải bên trái đều là luồng chết cả, cửa sinh lại nằm giữa lòng sông và bọn đá hậu vệ canh giữ. Nhưng ông đò không hề bất ngờ trước mưu mô hiểm độc của bọn chúng, tiếp tục chỉ huy con thuyền vượt qua trùng vây thứ 3.
– Là người tài hoa nghệ sĩ :
Ông đối đầu với ghềnh thác cuồng bạo bằng sự tự tin, ung dung nghệ sĩ. Tay lái linh hoạt, khéo léo, tài hoa như một nghệ sĩ trên sông nước : “ông đò vẫn nhớ mặt bọn này, đứa thì ông tránh mà rảo bơi chèo lên, đứa thì ông đè sấn lên mà chặt đôi ra để mở đường tiến”, “Vút, vút…thuyền như một mũi tên tre xuyên nhanh qua hơi nước”. Dưới bàn tay chèo lái điêu luyện của ông con thuyền đã hoá thành con tuấn mã hiểu ý chủ- khi thì khéo léo né tránh luồng sóng dữ, khi thì phóng thẳng vào cửa đá có 3 tầng cổng “cánh mở, cánh khép”. Con thuyền như bay trong không gian, ông đò luôn nhìn thử thách bằng cái nhìn giản dị mà lãng mạn; bình tĩnh và hùng dũng ngay cả lúc bị thương.
Nguyên nhân chiến thắng của ông lái đò: Sự ngoan cường, dũng cảm và nhất là kinh nghiệm sông nước.
Sau cuộc vượt thác gian nan, ông đò lại có phong thái ung dung của một nghệ sĩ “Đêm ấy nhà đò đốt lửa trong hang đá, nước ống cơm lam và toàn bàn tán về cá anh vũ, cá dầm xanh…”.
Đây là hình ảnh về một người lao động mới mang vẻ đẹp khác thường. Người lái đò hiện lên như là vị chỉ huy dày dạn kinh nghiệm, tài trí và luôn có phong thái ung dung pha chút nghệ sĩ. Ông chỉ huy cuộc vượt thác một cách tài tình, khôn ngoan và biết nhìn thử thách đó bằng cái nhìn giản dị mà không thiếu vẻ lãng mạn. Hình ảnh ông lái đò cho thấy Nguyễn Tuân đã tìm được nhân vật mới cho mình, những con người đáng trân trọng, đáng ngợi ca, không thuộc tầng lớp thượng lưu đài các một thời vang bóng mà là những người lao động bình thường- chất “vàng mười của Tây Bắc”. Qua hình tượng người lái đò sông Đà, nhà văn muốn phát biểu quan niệm : người anh hùng không phải chỉ có trong chiến đấu mà còn có trong cuộc sống lao động thường ngày.
– Đoạn văn tả trận thủy chiến, tập trung khắc họa hình tượng ông lái đò một lần nữa cho thấy sự uyên bác, lịch lãm của Nguyễn Tuân. ở đây có tri thức, có ngôn ngữ sống động của quân sự, thể thao, võ thuật, điện ảnh…
4. Nghệ thuật
Những ví von, so sánh, liên tưởng, tưởng tượng độc đáo, bất ngờ và rất thú vị của tác giả.
Ngôn ngữ đa dạng, sống động, giàu hình ảnh và có sức gợi cảm cao.
Câu văn có nhịp điệu, lúc thì hối hả, mau lẹ, khi thì chậm rãi, như tãi ra để diễn tả vẻ đẹp trữ tình rất nên thơ của con sông.
5. Chủ đề :
Qua hình tượng sông Đà và người lái đò, Nguyễn Tuân muốn thể hiện niềm yêu mến thiết tha với thiên nhiên đất nước và ngợi ca những con người lao động – chất vàng mười của cuộc sống.
C. TỔNG QUAN TÁC PHẨM “NGƯỜI LÁI ĐÒ SÔNG ĐÀ” – NGUYỄN TUÂN
Mảnh đất Tây Bắc vốn là vùng biên viễn của Tổ quốc, nhưng đồng thời cũng mang đến sức hút đặc biệt đối với nhiều văn nghệ sĩ. Với cá tính độc đáo và niềm say mê tìm kiếm “hạt ngọc giữa đất trời”, Nguyễn Tuân cũng không thể cưỡng lại sức hấp dẫn của vùng đất này. Ông đến Tây Bắc để cảm nhận thiên nhiên hùng vĩ nơi đầu non của Tổ quốc và thể hiện tình yêu tha thiết với mảnh đất ấy.
Qua những trang tùy bút viết về Tây Bắc, độc giả thấy được vẻ đẹp thiên nhiên vô tận, vừa kì vĩ vừa dữ dội, nhưng cũng không kém phần thơ mộng, trữ tình. Tuy nhiên, điều làm nên sức hấp dẫn đặc biệt trong tác phẩm của Nguyễn Tuân chính là hình ảnh con người Tây Bắc – những con người lao động cần cù, góp phần tạo nên vẻ đẹp sâu sắc và linh thiêng của mảnh đất này.
Tùy bút Người lái đò sông Đà vừa khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên Tây Bắc, vừa làm nổi bật con người nơi đây. Đây là một trong những nét đặc trưng trong chuyển hướng đề tài của Nguyễn Tuân sau Cách mạng, thể hiện rõ tài năng và tình cảm sâu sắc của nhà văn đối với đất nước.
I. HÌNH TƯỢNG CON SÔNG ĐÀ
1. Giới thiệu về dòng sông Đà
Trong tùy bút Người lái đò sông Đà, hình tượng trung tâm là người lái đò, nhưng những trang văn hay nhất và đặc sắc nhất Nguyễn Tuân lại dành cho con sông Đà.
Có thể nói, trong những đoạn này, cái “ngông” của Nguyễn Tuân như gặp gỡ với cá tính đặc biệt của dòng sông – như một cuộc hẹn từ lâu với đứa con bướng bỉnh của mẹ Tây Bắc.
Nguyễn Tuân viết hoa trân trọng hai chữ “Sông Đà”, biến con sông thành một sinh thể sống động: có tâm trạng, có tính cách, có tên trong khai sinh, có lai lịch, và đặc biệt là tính cách phong phú, phức tạp.
2. Nguồn gốc và hình ảnh dòng sông
Nguồn gốc: Bắt đầu từ Vân Nam (Trung Quốc), đi qua vùng núi hiểm trở, đến Nga Ba Trung Hà.
Chiều dài: 500 km, uốn lượn như rồng qua nhiều núi non hiểm trở ở miền Tây Bắc, Việt Nam.
Tên cũ: Sông Đà xưa có tên là Ly Tiên.
3. Tính cách của sông Đà
Hung bạo, dữ dằn: Thể hiện qua những ghềnh thác, núi non hiểm trở, cuộn sóng dữ dội.
Thơ mộng, trữ tình: Thể hiện qua những đoạn sông hiền hòa, thơ mộng, lãng mạn.
Hai nét tính cách này vừa làm nổi bật vẻ đẹp thiên nhiên Tây Bắc, vừa tôn vinh hình ảnh người lái đò – người biết thuần hóa, đối diện và cảm nhận con sông dữ dội nhưng cũng đầy thơ mộng.
SÔNG ĐÀ HUNG BẠO, DỮ DẰN
Ý chính 1: Hung bạo ngay từ Lời đề từ
Lời đề từ: “Chúng thủy giai đông tẩu – Đà giang độc bắc lưu” Nghĩa: “Mọi dòng sông đều chảy về hướng đông, riêng sông Đà chảy ngược lên hướng bắc”.
Ý nghĩa:
Ngoài việc thể hiện sự “ngông”, dòng chảy ngược của sông Đà còn có thể biểu trưng cho sự kháng cự, phản kháng lại những gì đã cũ, đã lỗi thời.
Nó như một lời thách thức đối với tự nhiên, với quy luật, và ngầm thể hiện tinh thần của thời đại mới – thời đại cách mạng, vượt lên cái cũ để xây dựng cái mới.
Sông Đà – “Người bạn tri kỉ” của Nguyễn Tuân:
“Ngông” trong văn chương Nguyễn Tuân: “Chất ngông” của sông Đà với “chất ngông” của Nguyễn Tuân. Chính sự tương đồng trong cá tính này đã khiến Nguyễn Tuân say mê, “kì công nghiên cứu về sông Đà”.
Việc khám phá sông Đà cũng là một cách để Nguyễn Tuân “thể hiện cái chất riêng của mình”. Ông tìm thấy ở dòng sông một sự đồng điệu, một người bạn tri kỷ có thể chia sẻ và thấu hiểu cái “tôi” tài hoa, phóng khoáng của mình.
Ý chính 2: Sông Đà hung bạo – Khối đá dựng vách hiểm trở
Mô tả sự hùng vĩ và hiểm trở của đá bờ sông:
Những khối đá ở đây lớn, cao, dựng đứng áp sát nhau. Khoảng cách giữa các khối đá rất hẹp, tạo nên sự hùng vĩ, hiểm trở.
Nguyễn Tuân mở đầu bằng việc khắc họa bức tranh thiên nhiên dữ dội: đá “lớn, cao, dựng đứng áp sát nhau”, tạo nên một không gian “hùng vĩ, hiểm trở”. Sự chật hẹp của lòng sông là điểm nhấn đầu tiên, gợi lên cảm giác bị bao vây, đe dọa.
Công dụng của vách đá: Việc “mặt sông chỗ ấy chỉ đúng ngọ mới thấy mặt trời” cho thấy sự che khuất, tối tăm mà những vách đá cao chót vót này gây ra, làm tăng thêm vẻ hoang vu, bí ẩn và có phần đáng sợ cho lòng sông.
Nghệ thuật so sánh, liên tưởng độc đáo và hiệu quả:
Sự phong phú trong trí tưởng tượng: Như nhận xét của bạn, việc Nguyễn Tuân đưa ra tới 6 hình ảnh so sánh và liên tưởng chỉ để tả về những khối đá hẹp đứng sát nhau là một minh chứng rõ ràng cho sự phong phú trong trí tưởng tượng và khả năng quan sát tinh tế của ông. Ông không chỉ dừng lại ở việc mô tả ngoại hình mà còn đào sâu vào bản chất, vào tác động của cảnh vật.
Mức độ tăng dần và chuyển dịch từ hình ảnh đến cảm giác:
Hình ảnh cụ thể, trực quan:
“Vách đá chẹt lòng sông như một cái yết hầu”: So sánh trực quan, mạnh mẽ, gợi hình ảnh về sự chật chội, nghẹt thở, nguy hiểm.
“Đá bờ sông dựng vách thành, mặt sông chỗ ấy chỉ đúng ngọ mới thấy mặt trời”: Mô tả hình dáng và sự che khuất, gợi cảm giác về sự âm u, lạnh lẽo.
“đứng bên này nhẹ tay ném hòn đá qua bên kia vách”: Minh họa rõ nét về độ hẹp, gần gũi vật lý.
“Có quãng con nai con hổ vọt nhẹ từ bờ này sang bờ kia”: Gợi tả sự nhanh nhẹn, hoang dã của con vật, qua đó nhấn mạnh thêm độ hẹp của dòng sông và khả năng vượt qua dễ dàng của chúng, tạo sự tương phản với nguy hiểm mà con người phải đối mặt.
Chuyển sang liên tưởng về cảm giác:
“Ngồi trong khoang đò qua quãng ấy, đang mùa hè cũng cảm thấy lạnh”: Tác động trực tiếp vào giác quan, gợi cảm giác về sự ẩm ướt, u ám, lạnh lẽo, đối lập với cái nóng mùa hè.
“Cảm thấy như mình đứng ở hè một cái ngõ mà ngóng vọng lên một khung cửa sổ nào trên cái tầng nhà thứ mấy nào vừa tắt phụt đèn điện”: Đây là đỉnh cao của liên tưởng. Nguyễn Tuân đã đưa một hình ảnh quen thuộc của đời sống đô thị để so sánh với cảnh quan thiên nhiên hoang sơ. Sự liên tưởng này không chỉ làm nổi bật sự chật hẹp, tối tăm mà còn gợi lên cảm giác cô đơn, lạc lõng, sự xa cách với thế giới bên ngoài, nhấn mạnh tính chất biệt lập và có phần đáng sợ của lòng sông.
Cá tính nghệ sĩ và phong cách “ngông” của Nguyễn Tuân:
Sự độc đáo trong phong cách hành văn: Việc sử dụng nhiều hình ảnh so sánh, liên tưởng phong phú, có sự chuyển dịch và tăng tiến cho thấy phong cách hành văn độc đáo, giàu sáng tạo của Nguyễn Tuân. Ông không chỉ miêu tả mà còn “thổi hồn” vào cảnh vật, khiến chúng trở nên sống động và có sức gợi.
Vốn tri thức liên tưởng sâu rộng: Những liên tưởng đa dạng, từ y học (“yết hầu”) đến đời sống động vật (“nai con hổ”), rồi đến cảnh quan đô thị (“ngõ”, “khung cửa sổ”) cho thấy vốn tri thức và sự quan sát tinh tế của Nguyễn Tuân. Ông có khả năng kết nối những yếu tố tưởng chừng không liên quan để tạo nên những hình ảnh bất ngờ và ấn tượng.
Cá tính “viết cho ra, viết cho nổi nét đặc biệt”: Câu kết luận của bạn hoàn toàn chính xác. Nguyễn Tuân không bao giờ viết một cách hời hợt. Ông luôn đào sâu, tìm tòi để “viết cho ra” cái đặc sắc nhất của đối tượng. Với cảnh đá bờ sông, ông đã làm nổi bật sự hiểm trở, hoang vu và cả những cảm giác mà nó gợi lên, thể hiện rõ cá tính và sự cầu toàn trong nghệ thuật của ông.
Bình luận về bài viết này