CẤU TRÚC CỦA CÁC DẠNG ĐỀ VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI CỤ THỂ


  1. Nghị luận về tư tưởng đạo lý:
  2. Nghị luận về hiện tượng đời sống
  3. Nghị luận xã hội mang tính nhân văn
  4. BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Nghị luận về tư tưởng đạo lý:

1. Mở bài:

  • Giới thiệu khái quát tư tưởng, đạo lý: Nên có sự “chuyển ý” mượt mà từ việc giới thiệu sang nêu ý chính hoặc câu nói. Có thể bắt đầu bằng một câu hỏi gợi mở, hoặc một nhận định chung về tầm quan trọng của tư tưởng, đạo lý đó trong cuộc sống.
  • Nêu ý chính hoặc câu nói: Nếu đề bài cho câu nói, cần trích dẫn chính xác. Nếu đề bài nêu một tư tưởng, đạo lý chung chung, cần diễn đạt lại ý đó một cách cô đọng, dễ hiểu.

2. Thân bài:

  • Luận điểm 1: Giải thích yêu cầu đề:
    • Phần “Rút ra ý nghĩa chung của tư tưởng, đạo lý; quan điểm của tác giả qua câu nói” là rất quan trọng, đặc biệt với các đề bài có câu danh ngôn, tục ngữ. Cần làm rõ ý nghĩa sâu xa, triết lý đằng sau những lời lẽ tưởng chừng đơn giản.
    • Ví dụ: Với câu “Đi một ngày đàng, học một sàng khôn”, không chỉ giải thích nghĩa đen (đi nhiều biết nhiều) mà còn rút ra ý nghĩa về tầm quan trọng của trải nghiệm, sự khám phá trong việc tích lũy kiến thức và kinh nghiệm sống.
  • Luận điểm 2: Phân tích và chứng minh:
    • Phần “Các mặt đúng của tư tưởng, đạo lý” có thể được làm rõ hơn bằng cách trình bày những biểu hiện cụ thể của tư tưởng, đạo lý đó trong cuộc sống.
    • Dẫn chứng: Ngoài “cuộc sống xã hội”, có thể bổ sung thêm dẫn chứng từ văn học, lịch sử để tăng tính đa dạng và chiều sâu. Dẫn chứng cần được phân tích để thấy rõ sự phù hợp với luận điểm, chứ không chỉ liệt kê.
    • Tầm quan trọng, tác dụng: Nên cụ thể hóa tầm quan trọng, tác dụng này đối với cá nhângia đìnhxã hội và dân tộc.
  • Luận điểm 3: Bình luận mở rộng vấn đề:
    • Phần “Bác bỏ những biểu hiện sai lệch” là rất cần thiết. Cần làm rõ tại sao những biểu hiện sai lệch đó lại sai và hậu quả của chúng.
    • Việc chỉ ra sự hạn chế của tư tưởng, đạo lý trong những bối cảnh khác nhau cũng là một điểm cộng lớn, thể hiện tư duy phản biện sắc bén.
    • Dẫn chứng minh họa: Các tấm gương có thật là rất tốt, cần chọn những tấm gương tiêu biểu, điển hình, có sức lan tỏa và phù hợp với vấn đề đang bàn luận.
  • Rút ra bài học nhận thức và hành động:
    • Phần này cần cụ thể, thiết thực. Tránh những bài học sáo rỗng, chung chung.
    • Bài học nhận thức: Liên quan đến suy nghĩ, cách nhìn nhận vấn đề.
    • Bài học hành động: Liên quan đến việc làm, hành vi cụ thể trong cuộc sống hàng ngày.

3. Kết bài:

  • Nêu khái quát đánh giá ý nghĩa: Khẳng định lại giá trị, tầm quan trọng của tư tưởng, đạo lý đã bàn luận.
  • Mở ra hướng suy nghĩ mới: Có thể là một lời nhắn nhủ, một dự báo, hoặc một câu hỏi gợi mở về tương lai của tư tưởng, đạo lý đó trong xã hội.

Nhìn chung, dàn ý này đã rất đầy đủ. Việc bổ sung thêm các ý nhỏ và làm rõ một số khía cạnh sẽ giúp người viết có thêm định hướng cụ thể để xây dựng một bài văn nghị luận về tư tưởng, đạo lý thật sự chất lượng.


Nghị luận về hiện tượng đời sống

1. Mở bài:

Giới thiệu hiện tượng đời sống: Có thể làm cho phần mở bài thêm sinh động bằng cách bắt đầu bằng một câu hỏi gợi mở, một sự kiện thời sự nổi bật liên quan đến hiện tượng, hoặc một câu nói/thống kê ấn tượng. Điều này giúp thu hút sự chú ý của người đọc ngay từ đầu.

2. Thân bài:

  • Luận điểm 1: Giải thích sơ lược hiện tượng:
    – Phần này nên làm rõ bản chất của hiện tượng, phạm vi ảnh hưởng và tính thời sự* của nó.
    – Đối với các từ ngữ, khái niệm trong đề bài, cần giải thích sắc thái nghĩa và ý nghĩa biểu đạt* của chúng trong bối cảnh hiện tượng đó.
  • Luận điểm 2: Thực trạng và ảnh hưởng:
    – Phần này là trọng tâm, cần làm nổi bật mức độ nghiêm trọng* (hoặc tích cực) của hiện tượng.
    – “Liên hệ với thực tế địa phương” là một điểm cộng lớn, giúp bài viết gần gũi và thuyết phục hơn. Cần chọn những dẫn chứng cụ thể, xác thực*, có thể là số liệu, sự kiện, câu chuyện có thật.
    – Phân tích ảnh hưởng sâu sắc* của hiện tượng đến các mặt của đời sống: cá nhân, gia đình, xã hội, môi trường, kinh tế, văn hóa…
  • Luận điểm 3: Nguyên nhân:
    – Cần phân tích nguyên nhân một cách có hệ thống, phân biệt rõ nguyên nhân chủ quan (do con người, do nhận thức, hành vi) và khách quan* (do yếu tố tự nhiên, xã hội, hoàn cảnh).
    – Việc chỉ ra nguyên nhân sâu xa, gốc rễ sẽ giúp đề xuất giải pháp hiệu quả hơn.
  • Luận điểm 4: Hậu quả + phê phán:
    – Phần này có thể gộp chung hoặc tách riêng tùy theo mức độ của hiện tượng.
    – Nếu là hiện tượng tiêu cực, cần phê phán mạnh mẽ những hành vi, thái độ sai trái. Lời phê phán cần có lý lẽ, dẫn chứng*, tránh quy chụp, phiến diện.
    – Hậu quả cần được phân tích rõ ràng, có thể theo các cấp độ: hậu quả tức thời và hậu quả lâu dài.
  • Luận điểm 5: Đề xuất giải pháp:
    – Đây là phần quan trọng thể hiện tính xây dựng của bài viết. Giải pháp cần cụ thể, khả thi và phù hợp* với từng nguyên nhân đã phân tích.
    – Phân biệt rõ giải pháp cho cá nhân, cho gia đình, cho xã hội, cho nhà nước*.
    – Đề cập đến vai trò, trách nhiệm* của các lực lượng khác nhau (cá nhân, cộng đồng, chính quyền).

3. Kết bài:

Khái quát lại vấn đề: Tóm lược lại những điểm chính đã phân tích, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề.
Thái độ của bản thân: Thể hiện rõ quan điểm, lập trường cá nhân* về hiện tượng. Bài học nhận thức và hành động cụ thể cho bản thân cũng có thể được lồng ghép vào phần này.


Nghị luận xã hội mang tính nhân văn

I. Tổng quan về dạng đề nghị luận xã hội mang tính nhân văn:

Dạng đề này thường yêu cầu học sinh trình bày suy nghĩ, quan điểm về một vấn đề đạo đức, lối sống, phẩm chất con người, hoặc một hiện tượng xã hội có ý nghĩa giáo dục. Mục đích là rèn luyện khả năng lập luận, đánh giá, và đưa ra bài học cho bản thân và cộng đồng.

II. Phân tích chi tiết dàn ý của bạn:

A. Mở bài:

  • Nhiệm vụ: Giới thiệu vấn đề cần nghị luận và thu hút sự chú ý của người đọc.
  • Cách làm bạn đưa ra (đề về câu nói): Nêu nội dung ý kiến và dẫn dắt vào.
    • Ví dụ: “Cuộc sống quanh ta có biết bao nhiêu là khó khăn và thử thách… Liệt sĩ Đặng Thùy Trâm đã ghi lại… Đó là giá trị chân lý sống, là con đường vươn tới tương lai.”
    • Nhận xét: Cách mở bài này rất tốt, vừa khái quát vấn đề chung (khó khăn, thử thách), vừa trích dẫn ý kiến cụ thể, tạo ấn tượng.
  • Bổ sung:
    • Mở bài trực tiếp: Nêu thẳng vấn đề hoặc câu nói cần nghị luận.
    • Mở bài gián tiếp (dùng câu chuyện, hình ảnh, liên hệ thực tế): Dẫn dắt từ một câu chuyện, một hiện tượng, hay một vấn đề gần gũi để đi đến vấn đề chính.

B. Thân bài:

Đây là phần quan trọng nhất, nơi bạn triển khai các luận điểm để làm sáng tỏ vấn đề.

  • 1. Giải thích ý nghĩa (nếu có):
    • Nhiệm vụ: Làm rõ nội dung, ý nghĩa của câu nói, hình ảnh, hay vấn đề được đề cập.
    • Ví dụ (đề về con kiến):
      • “Thông điệp câu chuyện gửi đến: Những khó khăn, trở ngại vẫn thường xảy ra… cần phải có nghị lực, sáng tạo để vượt qua.”
      • “Chiếc lá và vết nứt: Biểu tượng cho những khó khăn…”
      • “Con kiến dừng lại… biểu tượng cho con người biết chấp nhận thử thách, kiên trì, sáng tạo…”
    • Nhận xét: Bạn đã giải thích rất cụ thể các yếu tố ẩn dụ trong câu chuyện, giúp người đọc hiểu rõ thông điệp.
  • 2. Phân tích, chứng minh (Bàn luận):
    • Nhiệm vụ: Trình bày các khía cạnh, tác dụng, ý nghĩa của vấn đề.
    • Ví dụ:
      • “Thực tế: những người biết chấp nhận thử thách… sẽ vươn đến thành công.” (Đây là một luận điểm)
      • “Tại sao con người cần có nghị lực trong cuộc sống?” (Đây là một câu hỏi tu từ để dẫn dắt vào luận điểm)
      • “Cuộc sống không phải lúc nào cũng êm ả… cần phải có ý chí, nghị lực… Dẫn chứng: Lê Lợi…”
    • Nhận xét: Bạn đã đưa ra lý lẽ và dẫn chứng cụ thể (Lê Lợi) để làm rõ vai trò của nghị lực.
    • Bổ sung:
      • Luận điểm 1: Nêu vai trò, ý nghĩa của phẩm chất/vấn đề.
      • Luận điểm 2: Phân tích biểu hiện của phẩm chất/vấn đề trong thực tế.
      • Luận điểm 3: Nêu những lợi ích mà phẩm chất/vấn đề mang lại cho cá nhân và cộng đồng.
      • Dẫn chứng: Cần đa dạng, có thể là câu chuyện lịch sử, văn học, thực tế đời sống, hoặc chính trải nghiệm của bản thân.
  • 3. Phê phán (nếu có):
    • Nhiệm vụ: Nêu lên những mặt trái, những biểu hiện tiêu cực, những quan điểm sai lệch liên quan đến vấn đề.
    • Ví dụ của bạn: “Tuy nhiên bên cạnh đó vẫn còn những người bi quan, chán nản, than vãn, buông xuôi…”
    • Nhận xét: Phần này rất quan trọng để bài viết có chiều sâu, thể hiện cái nhìn đa chiều của người viết. Cần có dẫn chứng minh họa (dù là ngắn gọn).
  • 4. Bài học nhận thức và hành động:
    • Nhiệm vụ: Rút ra ý nghĩa thực tiễn, định hướng cho bản thân và người đọc.
    • Ví dụ:
      • “Về nhận thức: Khi đứng trước thử thách… cần bình tĩnh, linh hoạt…”
      • “Về hành động: Khó khăn… là cơ hội để mỗi người khẳng định mình. Vượt qua nó, con người sẽ trưởng thành hơn…”
    • Nhận xét: Bạn đã chia rõ thành nhận thức và hành động, giúp người đọc dễ hình dung cách áp dụng.

C. Kết bài:

  • Nhiệm vụ: Khẳng định lại vấn đề, tóm tắt ý chính và mở rộng vấn đề.
  • Cách làm bạn đưa ra: Khẳng định lại vấn đề – Liên hệ.
    • Ví dụ: “Tóm lại, cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió… Vì thế cần phải rèn luyện nghị lực và có niềm tin vào cuộc sống. “Đường đi trải đầy hoa hồng sẽ không bao giờ dân đến vinh quang””
    • Nhận xét: Kết bài của bạn đúc kết lại vấn đề một cách ngắn gọn, súc tích và có tính định hướng. Việc trích dẫn câu nói hay để kết thúc cũng rất hiệu quả.
  • Bổ sung: Có thể đưa ra lời kêu gọi, lời khuyên, hoặc mở ra một vấn đề liên quan nhưng ở tầm cao hơn.

III. Tổng kết và lưu ý quan trọng:

  • Mạch lạc, logic: Dàn ý của bạn có sự liên kết logic giữa các phần, từ mở bài đến kết bài, giúp bài văn trôi chảy và dễ hiểu.
  • Dẫn chứng: Luôn nhớ rằng dẫn chứng là “xương sống” của bài nghị luận. Hãy chọn dẫn chứng tiêu biểu, phù hợp và đa dạng.
  • Ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác, giàu hình ảnh, biểu cảm để bài viết thêm sinh động và thuyết phục.
  • Quan điểm cá nhân: Dạng đề này khuyến khích thể hiện suy nghĩ và quan điểm riêng, tuy nhiên cần dựa trên nền tảng đạo đức và giá trị xã hội.
  • Độ dài: Luôn chú ý yêu cầu về độ dài của đề bài để phân bổ nội dung hợp lý.

Ví dụ trường hợp đề là một bài văn nghị luận ngắn nêu suy nghĩ về một vấn đề nào đó như:

Viết một bài văn nghị luận ngắn trình bày suy nghĩ của anh/chị về câu nói của liệt sĩ Đặng Thùy Trâm: “Đời phải trải qua giông tố nhưng không được cúi đầu trước giông tố”.

Mở bài:

  • Cuộc sống quanh ta có biết bao nhiêu là khó khăn và thử thách. Nếu chúng ta hèn nhát và yếu đuối chắc chắn sẽ gặp thất bại nhưng với ý chí và nghị lực vượt qua mọi gian khó thì con đường vươn đến thành công sẽ mở ra trước mắt.
  • Liệt sĩ Đặng Thùy Trâm đã ghi lại trong những dòng nhật ký đầy máu, nước mắt và niềm tin: “Đời phải trải qua giông tố nhưng không được cúi đầu trước giông tố”. Đó là giá trị chân lý sống, là con đường vươn tới tương lai.

*Thân bài

Trong trường hợp đề chỉ yêu cầu bàn về đức tính của con người.

Ví dụ: Cho mẩu chuyện sau: “Có một con kiến đang tha chiếc lá trên lưng. Chiếc lá lớn hơn con kiến gấp nhiều lần. Đang bò, kiến gặp phải một vết nứt khá lớn trên nền xi măng. Nó dừng lại giây lát, đặt chiếc lá ngang qua vết nứt rồi vượt qua bằng cách bò lên trên chiếc lá. Đến bờ bên kia, con kiến lại tiếp tục tha chiếc lá và tiếp tục cuộc hành trình”. Bằng một văn bản ngắn (khoảng 1 trang giấy thi), trình bày suy nghĩ của em về ý nghĩa mẩu chuyện trên.

Trước hết, ta cần tìm hiểu thông điệp câu chuyện gửi đến: Những khó khăn, trở ngại vẫn thường xảy ra trong cuộc sống, luôn vượt khỏi toan tính và dự định của con người. Vì vậy, mỗi người cần phải có nghị lực, sáng tạo để vượt qua.

Thông điệp và Giải thích ý nghĩa:

  • Việc xác định thông điệp của câu chuyện kiến là “cần có nghị lực, sáng tạo để vượt qua khó khăn” là hoàn toàn chính xác.
  • Phần giải thích ý nghĩa của “chiếc lá” và “vết nứt” rất đắt, giúp làm rõ tính biểu tượng của câu chuyện. Cách phân tích hành động của con kiến như biểu tượng cho sự kiên trì, sáng tạo và dũng cảm cũng rất hay.

Bàn luận

  • Luận điểm về thực tế thành công: Việc khẳng định những người kiên trì, sáng tạo sẽ thành công là một luận điểm mạnh mẽ, mang tính thực tiễn cao.
  • Câu hỏi tu từ “Tại sao con người cần có nghị lực?”: Đây là cách dẫn dắt rất hiệu quả để đi vào luận điểm sâu hơn.
  • Giải thích sự cần thiết của nghị lực: Bạn đã trình bày rõ ràng lý do con người cần có nghị lực, ý chí, bản lĩnh khi đối mặt với biến động cuộc sống..
  • Dẫn chứng: Việc đưa dẫn chứng lịch sử như Lê Lợi với “mười năm nếm mật nằm gai” là một minh chứng hùng hồn, rất phù hợp để làm nổi bật ý chí và sự kiên trì đi đến thắng lợi.
  • Phê phán: Phần phê phán những biểu hiện tiêu cực như bi quan, chán nản, ỷ lại là cần thiết để bài viết có chiều sâu và tính phản biện. Việc nhắc đến “dẫn chứng từ thực tế cuộc sống” cho thấy bạn nhận thức được tầm quan trọng của việc minh họa.

Bài học nhận thức và hành động:

  • Nhận thức: “Bình tĩnh, linh hoạt, nhạy bén” là những phẩm chất quan trọng khi đối mặt thử thách. Việc đưa câu tục ngữ “chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo” càng làm rõ ý này.
  • Hành động: Nhấn mạnh vai trò của khó khăn như một “điều kiện thử thách và tôi luyện ý chí”, “cơ hội để khẳng định mình” là một góc nhìn tích cực và sâu sắc. Khẳng định con người sẽ trưởng thành và sống ý nghĩa hơn khi vượt qua thử thách là lời khuyên giá trị.

*Kết bài

  • Khẳng định lại vấn đề: Bạn tóm tắt được ý chính về quy luật tất yếu của khó khăn và sự cần thiết của nghị lực, niềm tin.
  • Liên hệ: Câu trích dẫn cuối cùng “Đường đi trải đầy hoa hồng sẽ không bao giờ dẫn đến vinh quang” là một lời khẳng định đanh thép và mang tính giáo dục cao, khép lại bài viết một cách ấn tượng

Ví dụ: Tóm lại, cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió. Khó khăn, thử thách, sóng gió có thể nổi lên bất cứ lúc nào. Đó là qui luật tất yếu mà con người phải đối mặt. Vì thế cần phải rèn luyện nghị lực và có niềm tin vào cuộc sống. “Đường đi trải đầy hoa hồng sẽ không bao giờ dân đến vinh quang”.


Bình luận về bài viết này

Spam-free subscription, we guarantee. This is just a friendly ping when new content is out.

← Quay lại

Cảm ơn vì phản hồi của bạn. ✨

Cảnh báo
Cảnh báo
Cảnh báo!