Nghị luận xã hội là dạng bài văn yêu cầu người viết bàn luận, phân tích và nêu ý kiến về một vấn đề trong đời sống xã hội như đạo đức, tư tưởng, hiện tượng hay vấn đề nhân sinh. Mục đích của kiểu bài này là giúp học sinh rèn luyện tư duy phản biện, khả năng lập luận và kỹ năng trình bày quan điểm cá nhân một cách logic, thuyết phục.
CÁC DẠNG ĐỀ NGHỊ LUẬN XÃ HỘI THƯỜNG GẶP
1️⃣ Nghị luận về một hiện tượng đời sống
📌 Khái niệm: Dạng đề này tập trung vào việc phân tích, đánh giá một sự kiện, một vấn đề đang diễn ra trong xã hội. Những hiện tượng này có thể mang cả hai mặt: tích cực hoặc tiêu cực, nhưng đều có sức ảnh hưởng trực tiếp và thường xuyên xảy ra trong cuộc sống hiện tại, đòi hỏi sự quan sát nhạy bén và nhận thức sâu sắc từ người viết.
Đặc điểm:
Các đề thường phản ánh những vấn đề bức xúc hoặc đáng quan tâm trong cộng đồng. Ví dụ: “Ô nhiễm môi trường”, “Bạo lực học đường”, “Thói vô cảm”, “Hút thuốc lá”.
📘 Các dạng thường gặp:
Hiện tượng tích cực: Những hành động đẹp, nghĩa cử cao đẹp thể hiện tinh thần tương thân tương ái (“lá lành đùm lá rách”), ý thức bảo vệ môi trường, xây dựng nếp sống văn minh trong giao thông, sự sẻ chia trong cộng đồng…
Hiện tượng tiêu cực: Những vấn nạn nhức nhối như bạo lực học đường, ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, thói sống thờ ơ, vô cảm, hiện tượng gian lận thi cử, tệ nạn xã hội, tình trạng lãng phí…
Nghị luận về mẩu tin tức báo chí: Phân tích và đưa ra suy nghĩ về một sự kiện thời sự nóng hổi vừa được đăng tải trên báo chí, ví dụ như câu chuyện cảm động về học sinh trả lại của rơi, hành động dũng cảm của người hùng cứu người đuối nước…
Nghị luận về một bức tranh, hình ảnh: Tìm hiểu và diễn giải ý nghĩa xã hội hoặc bài học đạo lý ẩn chứa đằng sau một bức tranh, một bức ảnh, một bức biếm họa hay một áp phích tuyên truyền.
📍 Mục đích cốt lõi của dạng đề: Giúp học sinh thể hiện rõ ràng quan điểm, thái độ của bản thân trước các vấn đề xã hội đang diễn ra. Đồng thời, nó còn là dịp để các em thể hiện ý thức trách nhiệm công dân, góp phần lan tỏa những giá trị tích cực và định hướng suy nghĩ, hành động của cộng đồng.
Quy trình triển khai hiệu quả:
Để xây dựng một bài văn nghị luận về hiện tượng đời sống mạch lạc, thuyết phục, bạn có thể tuân theo các bước sau:
Giới thiệu và nêu vấn đề: * Bắt đầu bằng việc giới thiệu hiện tượng một cách khách quan, trung thực, không phán xét. * Nêu rõ vấn đề nghị luận mà hiện tượng này đặt ra, định hình phạm vi và mục tiêu của bài viết. Ví dụ: “Hiện tượng bạo lực học đường đang là một vấn đề nhức nhối, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thế hệ trẻ…”
Phân tích thực trạng, nguyên nhân, hậu quả: * Mô tả thực trạng: Trình bày biểu hiện cụ thể, sinh động của hiện tượng trong đời sống thực tế. Sử dụng các dẫn chứng, số liệu (nếu có) để làm rõ mức độ phổ biến và tính chất của hiện tượng. * Phân tích nguyên nhân: Đi sâu vào tìm hiểu và phân tích các nguyên nhân sâu xa, trực tiếp dẫn đến sự tồn tại của hiện tượng. Nguyên nhân có thể xuất phát từ yếu tố khách quan (xã hội, môi trường) hoặc chủ quan (ý thức, nhận thức của con người). * Đánh giá tác động (hậu quả/lợi ích): Phân tích rõ những ảnh hưởng, tác động tiêu cực (hoặc tích cực) mà hiện tượng gây ra cho cá nhân, gia đình và toàn xã hội.
Đề xuất giải pháp và rút ra bài học: * Đề xuất giải pháp: Dựa trên việc phân tích nguyên nhân và hậu quả, đưa ra những giải pháp mang tính xây dựng, khả thi để khắc phục hoặc phát huy những mặt tích cực của hiện tượng. Các giải pháp có thể bao gồm hành động cá nhân, trách nhiệm của gia đình, nhà trường, xã hội. * Rút ra bài học: Tổng kết lại những ý chính đã phân tích, đúc kết bài học nhận thức và hành động cho bản thân cũng như cộng đồng. Khẳng định vai trò, trách nhiệm của mỗi người trong việc giải quyết vấn đề.
2️⃣ Nghị luận về một tư tưởng, đạo lý
📌 Khái niệm: Nghị luận về một tư tưởng, đạo lý là việc phân tích, đánh giá một quan niệm, một triết lý sống hay một nguyên tắc đạo đức. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ ý nghĩa, giá trị của tư tưởng, đạo lý đó trong bối cảnh cuộc sống. Dạng bài này đi sâu vào những vấn đề mang tính cốt lõi của con người và xã hội, hướng tới việc định hình nhân cách và lối sống.
Đặc điểm:
Các đề bài thuộc dạng nghị luận tư tưởng, đạo lý thường tập trung vào những giá trị nền tảng, những chuẩn mực đạo đức phổ quát. Ví dụ có thể kể đến những đề tài như “Suy nghĩ về lòng nhân ái trong cuộc sống hiện đại”, “Truyền thống tôn sư trọng đạo của dân tộc Việt Nam”. Những đề tài này không chỉ đơn thuần là sự trình bày kiến thức mà còn là sự thể hiện quan điểm, thái độ sống của người viết.
📘 Các dạng thường gặp:
Tư tưởng nhân văn, đạo đức: Đây là dạng phổ biến nhất, tập trung vào các phẩm chất tốt đẹp của con người như lòng nhân ái, vị tha, dũng cảm, trung thực, nghị lực sống, lòng biết ơn. Những tư tưởng này là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ. Chẳng hạn, lòng nhân ái, như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói, là “cái gì cao đẹp nhất, tốt đẹp nhất trong con người”. Trong xã hội hiện đại, những tấm gương về lòng nhân ái vẫn luôn hiện hữu, như những y bác sĩ tuyến đầu chống dịch COVID-19, những cá nhân, tổ chức tình nguyện giúp đỡ đồng bào gặp khó khăn trong thiên tai.
Tư tưởng phản nhân văn: Ngược lại với tư tưởng nhân văn, dạng này đề cập đến những thói hư tật xấu, những hành vi tiêu cực như ích kỷ, dối trá, vô cảm, thù hận, lười biếng. Việc nghị luận về những vấn đề này giúp người viết nhận diện, phê phán và góp phần hạn chế những mặt trái trong xã hội. Ví dụ, tình trạng sa sút đạo đức ở một bộ phận học sinh hiện nay với các biểu hiện như nói dối, gian lận, vô lễ, bạo lực học đường là một vấn đề đáng báo động, cần được phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp.
Hai mặt của một vấn đề: Một số đề bài yêu cầu xem xét hai khía cạnh đối lập của một vấn đề để có cái nhìn toàn diện hơn. Ví dụ, “Thành công và thất bại” hay “Tự do và trách nhiệm”. Trong cuộc sống, thành công và thất bại luôn song hành, mỗi thất bại đều có thể là bài học quý giá dẫn đến thành công. Tự do cá nhân luôn phải đi kèm với trách nhiệm xã hội, đảm bảo không xâm phạm quyền lợi của người khác và cộng đồng.
Vấn đề có tính đối thoại, bàn luận: Dạng này thường đặt ra những câu hỏi mở, đòi hỏi người viết thể hiện quan điểm cá nhân và tranh luận đa chiều. Ví dụ, “Tuổi trẻ cần sống hết mình hay sống an toàn?”. Đây là một câu hỏi mà mỗi người trẻ đều phải tự tìm câu trả lời, thể hiện sự cân bằng giữa khát vọng cống hiến, khám phá và sự ổn định, an toàn.
📍 Mục đích: Mục đích chính của nghị luận về tư tưởng, đạo lý là giúp người viết thể hiện quan điểm, thái độ sống đúng đắn và có lập trường đạo đức rõ ràng. Qua đó, bài viết không chỉ mang tính thuyết phục mà còn có khả năng truyền cảm hứng, định hướng cho người đọc. Văn học Việt Nam có nhiều tác phẩm nghị luận giá trị, không chỉ trình bày quan điểm tư tưởng của tác giả mà còn phản ánh tinh thần, ý chí, khát vọng của cả dân tộc, như “Chiếu dời đô” của Lý Công Uẩn hay “Hịch tướng sĩ” của Trần Quốc Tuấn.
Quy trình triển khai hiệu quả:
3️⃣ Nghị luận xã hội dưới dạng một câu chuyện
📌 Khái niệm: Nghị luận xã hội dưới dạng một câu chuyện là một phương pháp độc đáo, kết hợp hài hòa giữa việc phân tích tác phẩm văn chương và kỹ năng nghị luận xã hội, nhằm khám phá và bàn luận về những vấn đề có ý nghĩa sâu sắc. Dạng đề này không chỉ yêu cầu người viết hiểu biết về tác phẩm văn học mà còn đòi hỏi khả năng liên hệ, soi chiếu những giá trị, bài học từ đó vào đời sống thực tế, từ đó hình thành nên những quan điểm, thái độ sống đúng đắn.
Đặc điểm cốt lõi:
Yếu tố làm nên sự đặc biệt của dạng bài này là sự kết hợp giữa “văn học” và “xã hội”. Người viết cần có một nền tảng kiến thức vững chắc về tác phẩm văn chương được chọn làm dẫn chứng. Từ đó, phân tích để rút ra vấn đề xã hội, tư tưởng, đạo lý hay hiện tượng đời sống mà tác phẩm đề cập. Ví dụ, phân tích tình yêu thương con người trong “Chí Phèo” của Nam Cao đòi hỏi sự am hiểu về hoàn cảnh, tâm lý nhân vật, tình huống truyện, từ đó mới có thể luận bàn về ý nghĩa nhân sinh, giá trị đạo đức mà tác phẩm muốn gửi gắm. Tương tự, “Vấn đề bình đẳng giới trong ‘Tắt đèn’ của Ngô Tất Tố” đòi hỏi sự phân tích về thân phận người phụ nữ, những bất công xã hội mà họ phải gánh chịu, từ đó mới có thể bàn luận về sự cần thiết của bình đẳng giới trong mọi thời đại.
📘 Ví dụ: Câu chuyện “Con kiến vượt vết nứt bằng chiếc lá” → bàn về nghị lực, sự sáng tạo khi đối mặt khó khăn. Hay câu chuyện “Người thầy cho học sinh 0 điểm vì gian lận” → bàn về tính trung thực trong học tập và cuộc sống.
Vai trò của câu chuyện:
Câu chuyện ở đây đóng vai trò như một “điểm tựa”, một “khuôn mẫu” để từ đó triển khai vấn đề nghị luận. Câu chuyện có thể là một đoạn trích trong tác phẩm văn học đã học, hoặc một câu chuyện ngắn gọn, hàm súc, mang tính giáo dục cao. Ví dụ như câu chuyện “Con kiến vượt vết nứt bằng chiếc lá” trở thành bài học về nghị lực, sự sáng tạo. Hay câu chuyện “Người thầy cho học sinh 0 điểm vì gian lận” là minh chứng sống động về tầm quan trọng của tính trung thực. Những câu chuyện này không chỉ thu hút người đọc bởi tính hấp dẫn, gần gũi mà còn bởi những thông điệp ẩn chứa đằng sau.
📍 Mục đích và ý nghĩa: Mục đích cuối cùng của dạng bài này là giúp người học rèn luyện kỹ năng phân tích, suy ngẫm, biết chắt lọc những bài học giá trị từ các tình huống cụ thể. Nó giúp người viết phát triển khả năng tư duy logic, lập luận chặt chẽ, cũng như bồi dưỡng tâm hồn, định hình nhân cách. Việc phân tích một tình huống, dù là trong văn học hay cuộc sống, để rút ra bài học nhân sinh sẽ giúp mỗi người hoàn thiện bản thân và sống có ý nghĩa hơn.
Các yếu tố cấu thành và cách triển khai hiệu quả:
Hiểu sâu sắc tác phẩm/câu chuyện: * Đọc kỹ, phân tích thấu đáo: Nắm vững nội dung, bối cảnh, nhân vật, tình huống truyện và thông điệp mà tác phẩm/câu chuyện muốn truyền tải. * Xác định vấn đề nghị luận: Từ những phân tích đó, rút ra vấn đề xã hội, đạo lý, tư tưởng cốt lõi. Đây là bước quan trọng nhất để bài viết đi đúng hướng, tránh lan man.
Xây dựng dàn ý logic và chặt chẽ: * Mở bài: Giới thiệu tác phẩm/câu chuyện và vấn đề nghị luận một cách hấp dẫn, có thể bằng một câu nói hay, một nhận định khái quát. * Thân bài: – Phân tích tác phẩm/câu chuyện: Tóm tắt ngắn gọn nội dung chính, sau đó phân tích các chi tiết, hình ảnh, nhân vật, sự kiện tiêu biểu để làm rõ vấn đề nghị luận. – Bình luận, đánh giá: Đưa ra quan điểm cá nhân về vấn đề đã phân tích. Luận bàn về ý nghĩa, giá trị, bài học rút ra. Có thể so sánh, đối chiếu với các quan điểm khác, hoặc với các tác phẩm/câu chuyện tương tự. – Liên hệ thực tế: Đây là phần quan trọng để bài viết có chiều sâu và tính thuyết phục. Kết nối vấn đề từ tác phẩm/câu chuyện với các hiện tượng, sự kiện, vấn đề xã hội trong cuộc sống hiện tại. Có thể đưa ra các dẫn chứng cụ thể (nhân vật có thật, sự kiện lịch sử, báo chí, số liệu thống kê) để minh họa. – Đề xuất giải pháp (nếu cần): Đối với những vấn đề còn tồn tại trong xã hội, đề xuất những giải pháp khả thi, mang tính xây dựng. Đặc biệt trong thời đại số, các giải pháp có thể liên quan đến công nghệ, truyền thông, giáo dục. * Kết bài: Khẳng định lại ý nghĩa của vấn đề, bài học rút ra, và đưa ra lời kêu gọi hành động hoặc suy ngẫm.
Sử dụng ngôn ngữ và dẫn chứng hiệu quả: * Ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ phong phú, giàu hình ảnh, cảm xúc, nhưng vẫn đảm bảo tính chính xác, mạch lạc và khoa học. Tránh dùng từ ngữ sáo rỗng, chung chung. * Dẫn chứng: Chọn lọc những dẫn chứng tiêu biểu, cụ thể, có sức thuyết phục cao. Có thể là dẫn chứng từ tác phẩm văn học, lịch sử, các gương điển hình, hoặc các sự kiện xã hội. Liên hệ các dẫn chứng này với trải nghiệm cá nhân một cách tinh tế để tăng tính chân thực và sâu sắc.
Bài học từ những câu chuyện, dù là trong tác phẩm văn chương hay cuộc sống, luôn là những bài học quý giá. Khi được phân tích và bàn luận một cách có hệ thống, chúng ta có thể rút ra những giá trị nhân sinh sâu sắc, định hình nên nhân cách và lối sống của mình. Nghị luận xã hội dưới dạng một câu chuyện là minh chứng cho sức mạnh của văn học trong việc soi sáng và định hướng đời sống, giúp mỗi cá nhân sống có ý thức hơn, trách nhiệm hơn với bản thân, cộng đồng và xã hội.
4️⃣ Nghị luận xã hội về vấn đề xã hội đặt ra trong tác phẩm văn học
📌 Khái niệm: Nghị luận xã hội về một vấn đề xã hội đặt ra trong tác phẩm văn học là một dạng bài đặc biệt, không chỉ đòi hỏi kiến thức văn học sâu rộng mà còn yêu cầu khả năng liên hệ, phân tích các khía cạnh xã hội một cách sắc sảo. Dạng bài này tập trung khai thác những vấn đề nhức nhối, những trăn trở của con người trong xã hội được phản ánh qua lăng kính của văn chương, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về đời sống và thêm trân trọng những giá trị nhân văn.
Ví dụ:
“Tình mẫu tử trong truyện ngắn Chiếc lược ngà”
“Khát vọng sống và nhân phẩm trong Vợ nhặt”
“Tình người trong Lặng lẽ Sa Pa”
📍 Mục đích: Giúp học sinh liên hệ văn học với đời sống, rút ra ý nghĩa xã hội và nhân văn từ tác phẩm.
Đi sâu vào bản chất và mục tiêu của dạng nghị luận này:
Bản chất “kép”: Nghị luận xã hội về một vấn đề xã hội đặt ra trong tác phẩm văn học mang bản chất kép, vừa là nghị luận văn học, vừa là nghị luận xã hội. Yêu cầu người viết không chỉ hiểu tác phẩm mà còn phải có kiến thức về các vấn đề xã hội liên quan. Điều này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai lĩnh vực, tạo nên một góc nhìn đa chiều, sâu sắc.
Vai trò của tác phẩm văn học: Tác phẩm văn học đóng vai trò là “điểm tựa”, là “cái cớ” để người viết khai thác, bàn luận về vấn đề xã hội. Nó không chỉ là đối tượng phân tích mà còn là nguồn cảm hứng, là minh chứng sống động cho những điều mà người viết muốn truyền tải. Việc lựa chọn tác phẩm phù hợp, có giá trị nội dung và nghệ thuật cao là yếu tố quan trọng để bài viết đạt hiệu quả tốt.
Mục tiêu sâu xa: Dạng bài này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức về tác phẩm mà còn rèn luyện khả năng liên hệ văn học với đời sống, rút ra những ý nghĩa xã hội và nhân văn sâu sắc. Nó giúp người học không chỉ hiểu “văn” mà còn hiểu “đời”, từ đó có những suy nghĩ, hành động tích cực để góp phần vào sự phát triển của xã hội. Đồng thời, nó cũng bồi dưỡng tình yêu văn học, khơi gợi niềm đam mê khám phá những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
Phân tích các khía cạnh và vấn đề cụ thể trong từng dạng bài:
“Tình mẫu tử trong truyện ngắn Chiếc lược ngà” của Nguyễn Quang Sáng: Đề tài này tập trung vào một trong những tình cảm thiêng liêng nhất của con người. Người viết cần phân tích để làm rõ tình yêu thương sâu sắc, sự hy sinh thầm lặng của ông Sáu dành cho con, bé Thu; đồng thời liên hệ với những biểu hiện khác của tình mẫu tử trong xã hội, ca ngợi những phẩm chất cao đẹp của người Việt Nam.
“Khát vọng sống và nhân phẩm trong Vợ nhặt” của Kim Lân: Đề tài này khai thác sức mạnh phi thường của con người trong hoàn cảnh khốn cùng. Người viết cần phân tích để thấy rõ sự trỗi dậy của khát vọng sống, niềm tin vào tương lai tươi sáng của những người nông dân nghèo trong nạn đói năm 1945; đồng thời khẳng định giá trị của nhân phẩm, sự yêu thương, đùm bọc lẫn nhau giữa người với người.
“Tình người trong Lặng lẽ Sa Pa” của Nguyễn Thành Long: Đề tài này ca ngợi vẻ đẹp của những con người lao động thầm lặng, cống hiến hết mình cho đất nước. Người viết cần phân tích để thấy rõ tinh thần trách nhiệm, lòng yêu nghề, sự lạc quan yêu đời của anh thanh niên, ông kỹ sư vườn rau, đồng thời khẳng định giá trị của sự đồng cảm, sẻ chia giữa người với người trong cuộc sống.
Các bước triển khai hiệu quả một bài nghị luận xã hội về vấn đề xã hội đặt ra trong tác phẩm văn học:
1. Đọc kỹ tác phẩm và xác định vấn đề:
* Đọc và cảm thụ: Đọc kỹ tác phẩm, nắm vững nội dung, nghệ thuật, thông điệp.
* Xác định vấn đề: Xác định rõ vấn đề xã hội mà tác phẩm đặt ra, có thể là một khía cạnh đạo đức, một hiện tượng đời sống, hoặc một mối quan hệ xã hội.
2. Xây dựng dàn ý chi tiết và logic:
* Mở bài: Giới thiệu tác phẩm và vấn đề xã hội một cách ngắn gọn, hấp dẫn. * Thân bài: -Tóm tắt tác phẩm: Tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của tác phẩm. -Phân tích vấn đề trong tác phẩm: Phân tích các chi tiết, nhân vật, sự kiện liên quan đến vấn đề xã hội, làm rõ cách tác giả thể hiện vấn đề. -Bình luận, đánh giá: Đưa ra quan điểm cá nhân về vấn đề, khẳng định giá trị, ý nghĩa của nó. -Liên hệ thực tế: Liên hệ vấn đề trong tác phẩm với các hiện tượng, sự kiện, vấn đề trong xã hội hiện tại. Đưa ra các dẫn chứng cụ thể, có sức thuyết phục. -Bàn luận mở rộng (nếu có): So sánh, đối chiếu với các quan điểm khác, hoặc đề xuất giải pháp. * Kết bài: Khẳng định lại ý nghĩa của vấn đề, rút ra bài học nhận thức và hành động.
3. Sử dụng ngôn ngữ và dẫn chứng hiệu quả:
Ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ trong sáng, mạch lạc, biểu cảm. Tránh dùng từ ngữ sáo rỗng, chung chung.
Dẫn chứng: Chọn lọc những dẫn chứng tiêu biểu, cụ thể, có sức thuyết phục cao.
Một bài nghị luận thành công về vấn đề xã hội đặt ra trong tác phẩm văn học là bài viết thể hiện được sự hiểu biết sâu sắc về tác phẩm, khả năng phân tích, đánh giá vấn đề một cách sắc sảo, và khả năng liên hệ với thực tế đời sống một cách thuyết phục. Qua đó, người viết không chỉ thể hiện được quan điểm cá nhân mà còn góp phần lan tỏa những giá trị nhân văn tốt đẹp trong cộng đồng.
✅ Tóm tắt nhanh:
1. Hiện tượng đời sống:
Nội dung chính: Ngoài việc nêu thực trạng – nguyên nhân – giải pháp, cần nhấn mạnh thêm việc đánh giá thực trạng đó (tích cực hay tiêu cực) và bài học nhận thức, hành động cho bản thân.
Ví dụ tiêu biểu: Có thể bổ sung thêm các ví dụ khác như “Lối sống ảo”, “Vấn đề an toàn giao thông”, “Ứng xử trên mạng xã hội”.
2. Tư tưởng, đạo lý:
Nội dung chính: Bên cạnh giải thích, chứng minh, bình luận, cần thêm bước mở rộng vấn đề và liên hệ bản thân. Điều này giúp bài viết có chiều sâu và tính ứng dụng cao hơn.
Ví dụ tiêu biểu: Bổ sung thêm “Lòng biết ơn”, “Tinh thần đoàn kết”, “Sự sẻ chia”, “Lòng tự trọng”.
3. Dạng câu chuyện:
Nội dung chính: Phân tích ý nghĩa, rút bài học là rất đúng. Có thể thêm ý “phân biệt giữa câu chuyện và vấn đề xã hội được rút ra từ câu chuyện“, để tránh người viết chỉ tập trung kể lại câu chuyện mà quên đi phần nghị luận.
Ví dụ tiêu biểu: Thêm ví dụ “Người thầy cho học sinh 0 điểm vì gian lận” để bàn về tính trung thực.
4. Vấn đề xã hội trong văn học:
Nội dung chính: “Liên hệ tác phẩm với đời sống” là trọng tâm. Cần nhấn mạnh thêm việc phân tích vấn đề trong tác phẩm trước khi liên hệ.
Ví dụ tiêu biểu: Có thể thêm “Tình mẫu tử trong ‘Chiếc lược ngà’”, “Khát vọng sống và nhân phẩm trong ‘Vợ nhặt’”.
Những vấn đề cần lưu ý khi làm văn nghị luận xã hội
Đọc kỹ đề, xác định yêu cầu:
Bổ sung thêm: Ngoài việc xác định dạng đề (tư tưởng, đạo lý hay hiện tượng đời sống), cần chú ý đến phạm vi nghị luận (vấn đề cụ thể nào được đề cập), thao tác lập luận (giải thích, chứng minh, phân tích, so sánh, bác bỏ), và giọng văn (khách quan, chủ quan, phê phán, ngợi ca).
Ví dụ: Nếu đề yêu cầu “Phân tích vai trò của lòng nhân ái trong xã hội hiện đại”, cần xác định phạm vi là “lòng nhân ái” và thao tác lập luận chính là “phân tích”.
Lập dàn ý:
Bổ sung thêm: Dàn ý nên bao gồm các phần chính: Mở bài (giới thiệu vấn đề), Thân bài (triển khai các luận điểm, dẫn chứng), Kết bài (khẳng định lại vấn đề, rút ra bài học). Trong phần thân bài, cần xác định rõ luận điểm chính, luận điểm phụ và dẫn chứng cho từng luận điểm.
Ví dụ: Với đề “Vai trò của lòng nhân ái”, luận điểm chính có thể là “Lòng nhân ái giúp gắn kết cộng đồng”, luận điểm phụ là “Lòng nhân ái giúp xoa dịu nỗi đau”, và dẫn chứng là các hoạt động từ thiện, tình nguyện.
Dẫn chứng phù hợp:
Làm rõ hơn: “Người thật, việc thật” là quan trọng, nhưng cần đảm bảo tính tiêu biểu, điển hình của dẫn chứng. Dẫn chứng phải thể hiện rõ vấn đề đang bàn luận và có tính xác thực cao (có nguồn gốc rõ ràng).
Ví dụ: Thay vì chỉ nói “Nhiều người tham gia hoạt động từ thiện”, hãy nêu cụ thể “Ông A ở tỉnh B đã dành dụm tiền để xây cầu cho người dân vùng cao”.
Bổ sung thêm: Nên sử dụng dẫn chứng đa dạng từ nhiều lĩnh vực (văn học, lịch sử, đời sống, khoa học, nghệ thuật) để tăng tính thuyết phục.
Lập luận chặt chẽ, lời văn cô động, giàu sức thuyết phục:
Làm rõ hơn: Lập luận chặt chẽ thể hiện ở việc sắp xếp ý logic, sử dụng các phép liên kết câu, đoạn hợp lý (từ nối, từ chỉ quan hệ), tránh mâu thuẫn, ngụy biện.
Ví dụ: Sử dụng các từ nối như “Tuy nhiên”, “Mặt khác”, “Bên cạnh đó”, “Do đó”, “Vì vậy” để thể hiện mối quan hệ giữa các ý.
Bổ sung thêm: Nên sử dụng các biện pháp tu từ (so sánh, ẩn dụ, hoán dụ, nhân hóa) để tăng tính biểu cảm và sinh động cho bài viết.
Bài học nhận thức và hành động:
Làm rõ hơn: Bài học cần cụ thể, thiết thực và khả thi. Tránh những bài học chung chung, sáo rỗng.
Ví dụ: Thay vì nói “Chúng ta cần sống tốt hơn”, hãy nói “Tôi sẽ cố gắng giúp đỡ những người xung quanh bằng những hành động nhỏ nhất”.
Bổ sung thêm: Bài học nên hướng đến việc thay đổi bản thân và góp phần vào sự phát triển của cộng đồng.
Độ dài cần phù hợp với yêu cầu đề bài:
Bổ sung thêm: Cần phân chia thời gian hợp lý cho từng phần của bài viết, tránh tình trạng “đầu voi đuôi chuột”.
Ví dụ: Nếu có 60 phút để làm bài, hãy dành 10 phút đọc đề và lập dàn ý, 40 phút viết bài, 10 phút kiểm tra và chỉnh sửa.
Bình luận về bài viết này