Bảng nội dung cần ghi nhớ Văn học 12
| Tác phẩm | Tác giả | Nội dung chính | Nghệ thuật đặc sắc |
| Tuyên ngôn Độc lập (02/9/1945) | Hồ Chí Minh (1890–1969) – Lãnh tụ vĩ đại của dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới. | 1. Mở đầu: Trích dẫn Tuyên ngôn Độc lập Mỹ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền & Dân quyền Pháp (1791) để khẳng định quyền con người và quyền dân tộc là thiêng liêng, bất khả xâm phạm. 2. Nội dung chính: – Vạch trần, tố cáo tội ác dã man của thực dân Pháp trong gần 100 năm đô hộ (chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội). – Khẳng định thực tế lịch sử: Dân tộc Việt Nam đã đứng lên giành độc lập, đánh bại Nhật – Pháp. – Tuyên bố dứt khoát với thế giới: “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập.” 3. Kết thúc: Lời khẳng định, ý chí sắt đá: toàn dân tộc quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng để giữ vững quyền tự do, độc lập. | – Lập luận chặt chẽ, logic: từ quyền con người → quyền dân tộc → thực tế lịch sử → tuyên bố độc lập. – Dẫn chứng hùng hồn: Trích tuyên ngôn Mỹ, Pháp để làm cơ sở pháp lý, đồng thời vạch tội ác thực dân bằng sự thật lịch sử. – Ngôn ngữ chính luận – giàu cảm xúc: Ngắn gọn, súc tích, chặt chẽ nhưng giàu tính biểu cảm, kết hợp lý lẽ sắc bén và tình cảm tha thiết. – Tầm vóc quốc tế: Không chỉ là văn kiện của dân tộc mà còn có giá trị nhân loại. |
| Tây Tiến (1948) | Quang Dũng (1921–1988) – nhà thơ, nhạc sĩ, họa sĩ đa tài; phong cách thơ hào hoa, phóng khoáng, lãng mạn. | 1. Hình ảnh thiên nhiên, núi rừng Tây Bắc: Vừa hùng vĩ, hiểm trở, hoang sơ, dữ dội, vừa thơ mộng, trữ tình, quyến rũ. 2. Hình tượng người lính Tây Tiến: – Gian khổ, hy sinh nhưng anh dũng, hiên ngang, bất khuất. – Mang vẻ đẹp hào hoa, lãng mạn (xuất thân trí thức Hà Nội, giàu mộng mơ). 3. Cảm hứng bi tráng: Nỗi nhớ thương đồng đội hòa cùng niềm tự hào, lý tưởng, tạo nên vẻ đẹp hào hùng. 4. Tình cảm chủ đạo: Lòng yêu nước, tình đồng chí, tình quân dân gắn bó sâu nặng. | – Bút pháp lãng mạn, bi tráng: Vẽ nên hình tượng người lính vừa thực vừa lý tưởng hóa. – Bút pháp đối lập: Hiện thực gian khổ – lý tưởng hào hùng; thiên nhiên dữ dội – trữ tình thơ mộng. – Ngôn ngữ giàu chất nhạc, chất họa: Lời thơ gợi hình, gợi cảm, giàu nhạc điệu. – Tính biểu tượng cao: Người lính Tây Tiến trở thành biểu tượng cho thế hệ thanh niên thời kháng chiến chống Pháp. |
| Việt Bắc (trích – 1954) | Tố Hữu (1920–2002) – nhà thơ lớn, “ngọn cờ đầu” của thơ ca cách mạng Việt Nam hiện đại; thơ giàu tính trữ tình – chính trị. | 1. Nỗi nhớ Việt Bắc: Tình cảm sâu nặng, thủy chung giữa người cán bộ kháng chiến với nhân dân căn cứ địa. 2. Hình ảnh thiên nhiên – con người Việt Bắc: Vừa thơ mộng, trữ tình, vừa mang vẻ đẹp cần lao, gắn bó với cách mạng. 3. Bản anh hùng ca kháng chiến: Khắc họa không khí kháng chiến sôi nổi, niềm tin vào thắng lợi của cách mạng. 4. Tình nghĩa cách mạng – nhân dân: Lời nhắn nhủ về đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, gắn bó máu thịt giữa cán bộ với đồng bào. | – Thể thơ lục bát dân tộc: Ngọt ngào, gần gũi, dễ đi vào lòng người. – Giọng điệu tâm tình: Như lời ca dao, đối đáp, chan chứa yêu thương. – Kết hợp trữ tình – chính trị: Biến những vấn đề lớn lao của cách mạng thành tình cảm tha thiết. – Nghệ thuật biểu hiện giàu tính dân tộc: Hình ảnh quen thuộc, ngôn ngữ mộc mạc mà gợi cảm, đậm đà tính dân gian. |
| Đất Nước (trích Mặt đường khát vọng, 1971) | Nguyễn Khoa Điềm (1943– ) – nhà thơ thuộc thế hệ chống Mỹ, gắn bó sâu sắc với nhân dân, quê hương đất nước; thơ giàu tính chính luận trữ tình. | 1. Quan niệm mới mẻ về Đất Nước: Đất Nước là của nhân dân – được tạo nên từ đời sống, phong tục, văn hóa bình dị của nhân dân lao động. 2. Sự gắn bó máu thịt giữa cá nhân và cộng đồng: Mỗi con người mang trong mình dáng hình, cội nguồn của Đất Nước; từ đó phải có trách nhiệm với đất nước. 3. Khẳng định vai trò to lớn của nhân dân: Nhân dân vừa là chủ thể sáng tạo văn hóa, vừa là lực lượng làm nên lịch sử giữ nước. 4. Lời thức tỉnh, khơi dậy tình yêu và trách nhiệm: Khích lệ thế hệ trẻ nhận ra sứ mệnh gắn bó, cống hiến cho Tổ quốc. | – Giọng điệu trữ tình – chính luận: Kết hợp cảm xúc dạt dào và suy tư sâu sắc. – Hình ảnh giàu tính biểu tượng: Sử dụng hình ảnh gần gũi trong đời sống, gắn với phong tục, ca dao, truyền thuyết để khái quát thành biểu tượng Đất Nước. – Chất liệu văn hóa dân gian: Ca dao, tục ngữ, truyền thuyết, phong tục… làm nền cho tư tưởng. – Cách lập luận giàu chất suy tưởng: Thuyết phục, gần gũi, gắn cá nhân với cộng đồng. |
| Sóng (1967) | Xuân Quỳnh (1942–1988) – nữ thi sĩ tiêu biểu của thơ ca Việt Nam hiện đại, tiếng thơ hồn nhiên, chân thành, giàu nữ tính. | 1. Hình tượng “sóng”: Biểu tượng cho tình yêu với những trạng thái đối cực: dữ dội – dịu êm, khát vọng – lo âu, vô tận – hữu hạn. 2. Song hành “sóng” – “em”: Tình yêu của người phụ nữ được soi chiếu qua hình tượng sóng, từ đó bộc lộ khát vọng tình yêu vừa bản năng vừa tự ý thức. 3. Khát vọng tình yêu: Mãnh liệt, thủy chung, vĩnh hằng, vượt qua thời gian và không gian. 4. Tình yêu gắn liền với hạnh phúc đời thường: Yêu thương gắn bó, hòa nhập trọn vẹn vào cuộc đời. | – Thể thơ 5 chữ: Nhịp điệu dồn dập, gợi nhịp sóng, nhịp tim, nhịp tình yêu. – Hình tượng sóng độc đáo: Biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi, song hành cùng hình tượng “em”. – Ngôn ngữ giản dị, giàu nhạc điệu: Dễ thuộc, dễ nhớ, giàu tính trữ tình. – Giọng thơ chân thành, tha thiết: Đậm chất nữ tính, hồn nhiên mà sâu lắng. |
| Người lái đò sông Đà (tùy bút, 1960) | Nguyễn Tuân (1910–1987) – nhà văn lớn của nền văn học Việt Nam hiện đại, nổi tiếng với phong cách tài hoa, uyên bác. | 1. Vẻ đẹp hung bạo của sông Đà: Núi cao, vực sâu, thác ghềnh, sóng dữ… gợi lên sự dữ dội, hiểm nguy, đầy thử thách. 2. Vẻ đẹp trữ tình của sông Đà: Dòng sông thơ mộng, hiền hòa, gợi cảm như một cố nhân, một mảnh hồn đất nước. 3. Hình tượng người lái đò: – Dũng cảm, bản lĩnh, kiên cường trước thiên nhiên dữ dội. – Tài hoa, trí dũng, kinh nghiệm dày dạn; tiêu biểu cho vẻ đẹp lao động bình dị mà vĩ đại. 4. Ca ngợi con người lao động: Đưa hình tượng người lái đò lên tầm vóc nghệ sĩ – anh hùng. | – Bút pháp tùy bút tài hoa, uyên bác: Lời văn giàu chất tạo hình, chất nhạc, chất họa. – Ngôn ngữ độc đáo: Vừa giàu chất văn chương, vừa gần với ngôn ngữ đời sống, giàu tính tạo hình, liên tưởng phong phú. – Kết hợp hiện thực – lãng mạn: Khắc họa thiên nhiên và con người với những nét đặc sắc vừa thực tế vừa nghệ thuật. – Cái nhìn phát hiện: Tìm ra chất vàng ẩn trong thiên nhiên và trong con người lao động bình dị. |
| Ai đã đặt tên cho dòng sông (tùy bút, 1981) | Hoàng Phủ Ngọc Tường (1937–2023) – cây bút chuyên viết ký, tùy bút, nổi bật với phong cách tài hoa, uyên bác, giàu chất trữ tình. | 1. Vẻ đẹp thiên nhiên thơ mộng – trữ tình của sông Hương: Khi thì mãnh liệt, dữ dội ở thượng nguồn; khi thì dịu dàng, đằm thắm giữa lòng Huế; cuối cùng lại nên thơ, trữ tình khi ra biển. 2. Vẻ đẹp gắn với văn hóa, lịch sử: Sông Hương là chứng nhân lịch sử, là cội nguồn văn hóa, thi ca, âm nhạc của đất Huế. 3. Vẻ đẹp biểu tượng: Trở thành “người tình”, “cố nhân” của xứ Huế, là linh hồn của đất Huế. 4. Tình cảm chủ đạo: Niềm tự hào, tình yêu tha thiết của tác giả với quê hương, đất nước. | – Bút pháp tùy bút trữ tình: Giọng văn say mê, nồng nàn, thấm đẫm chất thơ. – Ngôn ngữ giàu hình ảnh, gợi cảm: Miêu tả dòng sông như một sinh thể sống, có tâm hồn. – Liên tưởng, so sánh, nhân hóa phong phú: Gợi ra nhiều tầng ý nghĩa cho hình tượng sông Hương. – Phong cách tài hoa, uyên bác: Kết hợp kiến thức địa lý, lịch sử, văn hóa với cảm xúc cá nhân. |
| Vợ nhặt 1945, in trong Con chó xấu xí 1962) | Kim Lân (1920–2007) – nhà văn của làng quê Việt Nam, am hiểu sâu sắc đời sống nông dân, đặc biệt viết nhiều về nạn đói 1945. | 1. Bối cảnh: Nạn đói khủng khiếp năm 1945, hàng triệu người chết đói. 2. Tình huống truyện độc đáo: Anh Tràng nghèo khổ, thô kệch, “nhặt” được vợ chỉ bằng mấy câu nói đùa trong lúc đói khát → vừa bi hài, vừa giàu ý nghĩa nhân sinh. 3. Giá trị hiện thực: Tố cáo tội ác thực dân, phát xít đã gây nên thảm cảnh; phản ánh chân thực cuộc sống đói khát, bi thương của người nông dân. 4. Giá trị nhân đạo: – Khẳng định tình người ấm áp trong cơn đói khát. – Ngợi ca khát vọng sống, niềm tin vào tương lai. – Hình ảnh cuối truyện (đoàn người đói đi phá kho thóc Nhật) gợi mở ánh sáng cách mạng. | – Tình huống truyện độc đáo: Vừa bi vừa hài, vừa éo le vừa nhân văn. – Khắc họa tâm lý nhân vật tinh tế: Tràng (thô kệch nhưng nhân hậu), người “vợ nhặt” (từ tủi hổ đến hy vọng), bà cụ Tứ (giàu tình thương, niềm tin). – Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc: Đậm chất nông thôn, gần gũi, chân thực. – Giàu chi tiết biểu tượng: Hình ảnh nồi cháo cám, đoàn người phá kho thóc gợi khát vọng sống và ánh sáng cách mạng. |
| Rừng xà nu (1965) | Nguyễn Trung Thành (1932–2022) – tên thật Nguyễn Văn Bá, nhà văn gắn bó với Tây Nguyên, nổi tiếng với phong cách sử thi – anh hùng ca. | 1. Biểu tượng cây xà nu: Gắn với số phận con người và dân làng Xô Man – sức sống mãnh liệt, bất diệt, luôn vươn lên sau đau thương mất mát. 2. Câu chuyện về Tnú và dân làng Xô Man: – Tnú mồ côi, sớm giác ngộ cách mạng, kiên trung bất khuất. – Cái chết thảm khốc của Mai và con, bàn tay Tnú bị giặc đốt → nỗi căm thù dâng cao. – Cả làng Xô Man vùng lên dưới sự lãnh đạo của cụ Mết, khẳng định sức mạnh tập thể. 3. Chủ đề: Ca ngợi tinh thần đấu tranh quật khởi của nhân dân Tây Nguyên nói riêng, dân tộc Việt Nam nói chung trong kháng chiến chống Mỹ. 4. Tầm vóc sử thi: Khẳng định chân lý “Cách mạng là con đường duy nhất của đồng bào miền Nam”. | – Giọng văn sử thi, hùng tráng: Khắc họa nhân vật tập thể và khí thế kháng chiến. – Hình tượng biểu tượng xuyên suốt: Cây xà nu gắn bó, song hành với cuộc đời dân làng, thành biểu tượng của sức sống, tinh thần bất khuất. – Miêu tả thiên nhiên hùng vĩ: Rừng xà nu vừa hiện thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng, góp phần tạo không khí sử thi. – Khắc họa nhân vật đậm chất anh hùng: Cụ Mết, Tnú, dân làng Xô Man tiêu biểu cho tinh thần bất khuất, trung thành với cách mạng. |
| Vợ chồng A Phủ (1952, in trong Truyện Tây Bắc) | Tô Hoài (1920–2014) – nhà văn lớn, có sở trường viết về phong tục, tập quán và cuộc sống miền núi. | 1. Số phận bi kịch của đồng bào miền núi: Mị và A Phủ bị áp bức nặng nề dưới ách thống trị tàn bạo của chúa đất phong kiến miền núi (thống lí Pá Tra). 2. Sức sống tiềm tàng, khát vọng tự do: – Mị vốn cam chịu, tưởng chừng lụi tàn, nhưng khi thấy A Phủ bị trói chờ chết đã vùng dậy, giải thoát cho anh và tự giải thoát cho chính mình. – A Phủ từ thân phận nô lệ trở thành người chiến sĩ. 3. Con đường đến cách mạng: Mị và A Phủ chạy trốn, sau đó đến với cách mạng, tiêu biểu cho sự thức tỉnh của người dân miền núi. 4. Chủ đề: Tố cáo xã hội phong kiến miền núi tàn bạo; ca ngợi sức sống, phẩm chất tốt đẹp, con đường giải phóng của nhân dân lao động. | – Miêu tả tâm lý nhân vật tinh tế: Đặc biệt là diễn biến tâm trạng Mị từ cam chịu đến phản kháng. – Ngôn ngữ, hình ảnh đậm chất miền núi: Giàu màu sắc phong tục, thiên nhiên Tây Bắc hùng vĩ. – Tình huống truyện kịch tính: Cảnh Mị cắt dây trói cứu A Phủ là bước ngoặt quan trọng. – Bút pháp hiện thực kết hợp trữ tình: Khắc họa cuộc sống khổ đau nhưng vẫn ngời sáng vẻ đẹp nhân bản, niềm tin vào cách mạng. |
| Chiếc thuyền ngoài xa (Trích “Bến quê” (1985) | Nguyễn Minh Châu (1930 – 1989) – “người mở đường tinh anh và tài năng” của văn học Việt Nam thời kì đổi mới. Ông chuyên viết truyện ngắn, tiểu thuyết với phong cách giàu triết lí, đi sâu khám phá số phận và đạo đức con người. | Quan niệm nghệ thuật mới: Nhà văn không dừng lại ở cái đẹp bề ngoài, mà đi sâu vào bản chất, sự thật khốc liệt của đời sống. Thông điệp nhân sinh: Nghệ thuật phải gắn với đời sống, vì con người; cần có cái nhìn đa diện, nhiều chiều để thấu hiểu và đồng cảm với con người, đặc biệt là những phận đời bất hạnh. | Tình huống truyện độc đáo, giàu ý nghĩa: Tình huống nhận thức của nghệ sĩ Phùng khi phát hiện mâu thuẫn giữa cái đẹp và sự thật đời sống. Tình huống bạo lực gia đình đầy bất ngờ, nghịch lý. Miêu tả tâm lý tinh tế: Từ sự ngỡ ngàng của Phùng đến nỗi đau cam chịu của người đàn bà hàng chài. Ngôn ngữ đời thường, giàu sức gợi: Ngôn từ giản dị mà giàu tính biểu đạt, mang tính triết lý. Biểu tượng nghệ thuật: Hình ảnh chiếc thuyền ngoài xa – ẩn dụ cho cái đẹp nghệ thuật, đồng thời gợi lên khoảng cách giữa nghệ thuật và hiện thực. |
Ghi nhớ nhanh:
- Văn học 1945–1975: Hiện thực (tố cáo áp bức, phản ánh chiến tranh, nỗi khổ) + Lãng mạn – Sử thi (ca ngợi đất nước, con người, lý tưởng).
- Văn học sau 1975: Nhấn mạnh đời tư – thế sự, khai thác chiều sâu tâm lý, số phận cá nhân.
- Văn học trung đại: Đề cao nhân nghĩa, đạo lý, trung hiếu, tiết nghĩa; nghệ thuật ước lệ, tượng trưng.


Bình luận về bài viết này